(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gestione
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Chăm sóc sức khỏe

gestione

/dʒesˈtjone/
sự quản lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gestione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'attività e la responsabilità di organizzare e controllare il funzionamento di un'azienda, un'organizzazione o un progetto.

Ý nghĩa của "gestione" trong tiếng Việt

Vị trí hoặc vai trò của người chăm sóc; hành động hoặc trách nhiệm chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gestione"

  • "La gestione del progetto è stata affidata a un team di esperti."

    "Việc quản lý dự án đã được giao cho một nhóm các chuyên gia."

  • "Una buona gestione delle risorse umane è fondamentale per il successo di un'azienda."

    "Việc quản lý tốt nguồn nhân lực là yếu tố then chốt cho sự thành công của một công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gestione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gestione" & Ghi chú

Cách dùng "gestione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự quản lý' có thể được dịch thành 'gestione', 'amministrazione', 'direzione' tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. 'Gestione' thường được sử dụng cho việc quản lý một tổ chức hoặc dự án. 'Amministrazione' liên quan đến việc quản lý tài chính và các hoạt động hành chính. 'Direzione' ám chỉ việc lãnh đạo và điều hành.

Ngữ pháp & Chia từ "gestione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gestione
La gestione del progetto è complessa.
(Việc quản lý dự án rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định le gestioni
Le gestioni aziendali sono cambiate negli ultimi anni.
(Các hoạt động quản lý kinh doanh đã thay đổi trong những năm gần đây.)
Với mạo từ không xác định una gestione
È necessaria una gestione più efficiente delle risorse.
(Cần có một sự quản lý hiệu quả hơn về nguồn lực.)