giorni
Định nghĩa & Giải nghĩa "giorni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Plurale di 'giorno': periodo di tempo compreso tra l'alba e il tramonto; periodo di 24 ore.
Ý nghĩa của "giorni" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'day': Khoảng thời gian giữa bình minh và hoàng hôn; một khoảng thời gian 24 giờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "giorni"
-
"Sono stato a Roma per molti giorni."
"Tôi đã ở Rome nhiều ngày."
-
"Passeremo alcuni giorni al mare."
"Chúng tôi sẽ trải qua vài ngày ở biển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giorni"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "giorni" & Ghi chú
Cách dùng "giorni" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'giorni' là dạng số nhiều của 'giorno' (ngày). Cách sử dụng tương tự như 'nhiều ngày' trong tiếng Việt, chỉ một khoảng thời gian bao gồm nhiều ngày.
Ngữ pháp & Chia từ "giorni" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il giorno |
Il giorno è bello.
(Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
|
| Với mạo từ xác định | i giorni |
I giorni passano velocemente.
(Những ngày trôi qua rất nhanh.)
|
| Với mạo từ không xác định | un giorno |
Un giorno andremo in Italia.
(Một ngày nào đó chúng ta sẽ đến Ý.)
|