(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giorni
A1
sostantivo A1 Thời gian

giorni

/ˈd͡ʒorni/
nhiều ngày
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giorni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Plurale di 'giorno': periodo di tempo compreso tra l'alba e il tramonto; periodo di 24 ore.

Ý nghĩa của "giorni" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'day': Khoảng thời gian giữa bình minh và hoàng hôn; một khoảng thời gian 24 giờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giorni"

  • "Sono stato a Roma per molti giorni."

    "Tôi đã ở Rome nhiều ngày."

  • "Passeremo alcuni giorni al mare."

    "Chúng tôi sẽ trải qua vài ngày ở biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giorni"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "giorni" & Ghi chú

Cách dùng "giorni" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'giorni' là dạng số nhiều của 'giorno' (ngày). Cách sử dụng tương tự như 'nhiều ngày' trong tiếng Việt, chỉ một khoảng thời gian bao gồm nhiều ngày.

Ngữ pháp & Chia từ "giorni" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il giorno
Il giorno è bello.
(Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
Với mạo từ xác định i giorni
I giorni passano velocemente.
(Những ngày trôi qua rất nhanh.)
Với mạo từ không xác định un giorno
Un giorno andremo in Italia.
(Một ngày nào đó chúng ta sẽ đến Ý.)