(Vị trí top_banner)
Hình minh họa graffetta
A2
sostantivo A2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

graffetta

/ɡrafˈfet.ta/
ghim
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "graffetta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piccolo oggetto metallico piegato, usato per tenere insieme più fogli di carta.

Ý nghĩa của "graffetta" trong tiếng Việt

Một đoạn dây kim loại mỏng nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau; cái ghim.

Câu ví dụ tiếng Ý với "graffetta"

  • "Ho perso la graffetta e ora i fogli sono sparsi ovunque."

    "Tôi làm mất cái ghim và bây giờ các tờ giấy bị vương vãi khắp nơi."

  • "Usa una graffetta per tenere uniti questi documenti."

    "Hãy dùng một cái ghim để giữ các tài liệu này lại với nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "graffetta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "graffetta" & Ghi chú

Cách dùng "graffetta" đúng ngữ cảnh

Graffetta là từ phổ biến nhất để chỉ cái ghim giấy. Có thể nhầm lẫn với 'spilla' (kim băng) hoặc 'puntina' (đinh ghim).

Ngữ pháp & Chia từ "graffetta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la graffetta
La graffetta tiene insieme i fogli.
(Cái kẹp giấy giữ các tờ giấy lại với nhau.)
Với mạo từ xác định le graffette
Le graffette sono sparse sulla scrivania.
(Những cái kẹp giấy nằm rải rác trên bàn làm việc.)
Với mạo từ không xác định una graffetta
Ho bisogno di una graffetta per questi documenti.
(Tôi cần một cái kẹp giấy cho những tài liệu này.)