fermaglio
Định nghĩa & Giải nghĩa "fermaglio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un piccolo oggetto metallico o di plastica, spesso piegato o a forma di clip, utilizzato per tenere insieme fogli di carta.
Ý nghĩa của "fermaglio" trong tiếng Việt
Một đoạn dây kim loại hoặc nhựa uốn cong, được sử dụng để giữ các tờ giấy lại với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fermaglio"
-
"Ho bisogno di un fermaglio per tenere insieme questi documenti."
"Tôi cần một cái kẹp giấy để giữ những tài liệu này lại với nhau."
-
"Ha usato un fermaglio per riparare temporaneamente gli occhiali."
"Anh ấy đã dùng một cái kẹp giấy để sửa tạm cái kính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fermaglio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fermaglio" & Ghi chú
Cách dùng "fermaglio" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'kẹp giấy' trong tiếng Việt. Thường dùng để giữ các giấy tờ tạm thời với nhau, khác với ghim dập (graffetta) dùng để ghim cố định.
Ngữ pháp & Chia từ "fermaglio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il fermaglio |
Il fermaglio che hai comprato è molto bello.
(Cái kẹp tóc bạn mua rất đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | i fermagli |
I fermagli sono sparsi sul tavolo.
(Những cái kẹp tóc nằm rải rác trên bàn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un fermaglio |
Ho comprato un fermaglio nuovo per i capelli.
(Tôi đã mua một cái kẹp tóc mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il fermaglio d'oro era nascosto tra le pagine del libro."
"Cái kẹp giấy bằng vàng được giấu giữa những trang sách."
-
"Ho perso il fermaglio che mi avevi regalato, ero molto affezionato."
"Tôi đã mất cái kẹp giấy mà bạn đã tặng cho tôi, tôi rất quý nó."
-
"I fermagli colorati sono utili per organizzare i documenti."
"Những chiếc kẹp giấy màu rất hữu ích để sắp xếp tài liệu."