(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gravato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

gravato

/ɡraˈvaːto/
chịu gánh nặng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gravato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oppresso da un peso fisico o morale.

Ý nghĩa của "gravato" trong tiếng Việt

Bị gánh nặng, chịu trách nhiệm nặng nề hoặc lo lắng; bị đè nặng bởi một gánh nặng vật chất hoặc tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gravato"

  • "Si sentiva gravato dalla responsabilità del progetto."

    "Anh ấy cảm thấy gánh nặng trách nhiệm của dự án."

  • "L'azienda è gravata da debiti."

    "Công ty đang chịu gánh nặng nợ nần."

Cách dùng "gravato" & Ghi chú

Cách dùng "gravato" đúng ngữ cảnh

Từ 'gravato' trong tiếng Ý có nghĩa là chịu một gánh nặng, áp lực hoặc trách nhiệm nào đó, tương tự như 'chịu gánh nặng' trong tiếng Việt. Nó có thể ám chỉ cả gánh nặng vật chất lẫn tinh thần.

Ngữ pháp & Chia từ "gravato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'uomo, gravato dai debiti, non riusciva a dormire."

    "Người đàn ông, bị đè nặng bởi các khoản nợ, không thể ngủ được."

  • "La gravata responsabilità del ruolo lo opprimeva."

    "Trách nhiệm nặng nề của vai trò đã áp bức anh ta."

  • "Si sentiva gravata da un'angoscia profonda."

    "Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi một nỗi lo lắng sâu sắc."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Dopo la notizia, si sentiva più gravato di prima."

    "Sau tin tức đó, anh ấy cảm thấy nặng nề hơn trước."

  • "Tra tutti i suoi problemi, questo era il più gravato di conseguenze."

    "Trong tất cả các vấn đề của anh ấy, đây là vấn đề nặng nề hậu quả nhất."

  • "Maria si sentiva meno gravata dopo aver parlato con il suo amico."

    "Maria cảm thấy bớt nặng nề hơn sau khi nói chuyện với bạn cô ấy."