carino
Định nghĩa & Giải nghĩa "carino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che desta affetto, simpatia, tenerezza; grazioso, piacevole.
Ý nghĩa của "carino" trong tiếng Việt
dễ thương, đáng yêu, xinh xắn
Câu ví dụ tiếng Ý với "carino"
-
"Che bambino carino!"
"Thằng bé dễ thương quá!"
-
"Questo gattino è molto carino."
"Chú mèo con này rất dễ thương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carino"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "carino" & Ghi chú
Cách dùng "carino" đúng ngữ cảnh
Carino là một từ rất phổ biến để chỉ sự dễ thương, đáng yêu. Nó có thể dùng cho người, vật, hoặc tình huống. 'Bello' cũng có nghĩa là đẹp, nhưng 'carino' mang sắc thái nhỏ nhắn, xinh xắn và đáng yêu hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "carino" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un gatto carino."
"Tôi đã mua một con mèo dễ thương."
-
"Le tue sorelle sono carine."
"Những người chị em của bạn thật dễ thương."
-
"Questo è un regalo carino."
"Đây là một món quà dễ thương."
-
"Questo gatto è più carino del mio."
"Con mèo này dễ thương hơn con mèo của tôi."
-
"Tra tutti i miei nipoti, Marco è il più carino."
"Trong tất cả các cháu trai của tôi, Marco là người dễ thương nhất."
-
"Queste bambine sono carine, ma le tue sono ancora più carine."
"Những bé gái này dễ thương, nhưng các con của bạn thậm chí còn dễ thương hơn."