(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carino
A1
aggettivo A1 Đời sống hàng ngày

carino

/kaˈriːno/
dễ thương
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "carino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che desta affetto, simpatia, tenerezza; grazioso, piacevole.

Ý nghĩa của "carino" trong tiếng Việt

dễ thương, đáng yêu, xinh xắn

Câu ví dụ tiếng Ý với "carino"

  • "Che bambino carino!"

    "Thằng bé dễ thương quá!"

  • "Questo gattino è molto carino."

    "Chú mèo con này rất dễ thương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carino"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "carino" & Ghi chú

Cách dùng "carino" đúng ngữ cảnh

Carino là một từ rất phổ biến để chỉ sự dễ thương, đáng yêu. Nó có thể dùng cho người, vật, hoặc tình huống. 'Bello' cũng có nghĩa là đẹp, nhưng 'carino' mang sắc thái nhỏ nhắn, xinh xắn và đáng yêu hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "carino" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho comprato un gatto carino."

    "Tôi đã mua một con mèo dễ thương."

  • "Le tue sorelle sono carine."

    "Những người chị em của bạn thật dễ thương."

  • "Questo è un regalo carino."

    "Đây là một món quà dễ thương."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo gatto è più carino del mio."

    "Con mèo này dễ thương hơn con mèo của tôi."

  • "Tra tutti i miei nipoti, Marco è il più carino."

    "Trong tất cả các cháu trai của tôi, Marco là người dễ thương nhất."

  • "Queste bambine sono carine, ma le tue sono ancora più carine."

    "Những bé gái này dễ thương, nhưng các con của bạn thậm chí còn dễ thương hơn."