(Vị trí top_banner)
Hình minh họa guardare
A1
verbo A1 Chung

guardare

/ɡwarˈdare/
nhìn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "guardare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fissare lo sguardo su qualcosa o qualcuno; osservare con attenzione.

Ý nghĩa của "guardare" trong tiếng Việt

Nhìn, ngắm, hướng ánh mắt về một hướng cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "guardare"

  • "Guardo la televisione ogni sera."

    "Tôi xem tivi mỗi tối."

  • "Guarda il cielo, è pieno di stelle!"

    "Hãy nhìn bầu trời, đầy sao kìa!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guardare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "guardare" & Ghi chú

Cách dùng "guardare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'guardare' là nhìn một cách tổng quát. Cần phân biệt với các động từ khác như 'osservare' (quan sát) hoặc 'fissare' (nhìn chằm chằm).

Ngữ pháp & Chia từ "guardare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "guardare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) guardo
Io guardo la televisione.
(Tôi xem tivi.)
tu (bạn) guardi
Tu guardi il panorama dalla finestra.
(Bạn ngắm cảnh từ cửa sổ.)
lui/lei (anh/cô ấy) guarda
Lei guarda attentamente il libro.
(Cô ấy xem cuốn sách một cách cẩn thận.)
noi (chúng tôi) guardiamo
Noi guardiamo una partita di calcio.
(Chúng tôi xem một trận bóng đá.)
voi (các bạn) guardate
Voi guardate le stelle di notte.
(Các bạn ngắm các vì sao vào ban đêm.)
loro (họ) guardano
Loro guardano un film al cinema.
(Họ xem một bộ phim ở rạp chiếu phim.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): guardato
"Ho guardato un film interessante ieri sera."
(Tôi đã xem một bộ phim thú vị tối qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se guardassi il cielo più spesso, vedrei le stelle cadenti."

    "Nếu tôi nhìn ngắm bầu trời thường xuyên hơn, tôi sẽ thấy những ngôi sao băng."

  • "Se avessi guardato meglio, avrei trovato le chiavi."

    "Nếu tôi đã nhìn kỹ hơn, tôi đã tìm thấy chìa khóa rồi."

  • "Se guardi troppo la televisione, ti stancherai gli occhi."

    "Nếu bạn xem TV quá nhiều, bạn sẽ làm mỏi mắt."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, ho guardato un film interessante al cinema."

    "Hôm qua, tôi đã xem một bộ phim thú vị ở rạp chiếu phim."

  • "Abbiamo guardato le stelle cadenti durante la notte di San Lorenzo."

    "Chúng tôi đã ngắm những ngôi sao băng trong đêm San Lorenzo."

  • "Maria ha guardato a lungo il panorama dalla cima della montagna."

    "Maria đã ngắm nhìn phong cảnh từ đỉnh núi trong một thời gian dài."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La partita è stata guardata da milioni di persone in tutto il mondo."

    "Trận đấu đã được hàng triệu người trên khắp thế giới theo dõi."

  • "I quadri nel museo vengono guardati attentamente dai visitatori."

    "Những bức tranh trong bảo tàng được du khách xem xét cẩn thận."

  • "La scena del crimine sarà guardata dagli investigatori con grande attenzione."

    "Hiện trường vụ án sẽ được các nhà điều tra xem xét với sự chú ý cao độ."