(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illusorio
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Triết học, Văn học

illusorio

/il.luˈzɔː.rjo/
hão huyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illusorio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si basa su un'illusione, non reale, ingannevole.

Ý nghĩa của "illusorio" trong tiếng Việt

Dựa trên ảo ảnh; không có thật, hão huyền, ảo tưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illusorio"

  • "Le sue promesse erano puramente illusorie."

    "Những lời hứa của anh ta hoàn toàn là hão huyền."

  • "La speranza di una facile vittoria si è rivelata illusoria."

    "Hy vọng về một chiến thắng dễ dàng đã hóa ra là hão huyền."

Cách dùng "illusorio" & Ghi chú

Cách dùng "illusorio" đúng ngữ cảnh

Từ 'illusorio' thường được dùng để chỉ những điều không có thật, chỉ là ảo ảnh hoặc ảo tưởng. Cần phân biệt với 'immaginario' (tưởng tượng), có thể chỉ những điều không có thật nhưng là sản phẩm của trí tưởng tượng, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "illusorio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il successo immediato è spesso illusorio."

    "Thành công ngay lập tức thường là ảo ảnh."

  • "Le promesse illusorie del venditore mi hanno convinto ad acquistare il prodotto."

    "Những lời hứa hão huyền của người bán hàng đã thuyết phục tôi mua sản phẩm."

  • "Credevo di aver trovato la felicità, ma era solo un sentimento illusorio."

    "Tôi đã nghĩ rằng mình đã tìm thấy hạnh phúc, nhưng đó chỉ là một cảm giác hão huyền."