(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in basso
A1
avverbio A1 Chung

in basso

/im ˈbasso/
về phía dưới
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in basso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nella parte inferiore; verso il basso.

Ý nghĩa của "in basso" trong tiếng Việt

Về phía dưới, hướng xuống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in basso"

  • "Il libro è in basso sullo scaffale."

    "Cuốn sách ở phía dưới trên kệ."

  • "Guarda in basso!"

    "Nhìn xuống dưới!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in basso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "in basso" & Ghi chú

Cách dùng "in basso" đúng ngữ cảnh

Cụm 'in basso' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng xuống dưới. Có thể dùng thay thế cho 'giù' trong nhiều trường hợp, nhưng 'in basso' mang tính trang trọng hơn một chút.

Ngữ pháp & Chia từ "in basso" (Grammatica)