(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in futuro
A2
adverbio A2 Tổng quát

in futuro

/in fuˈtu.ro/
trong tương lai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in futuro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indica un momento successivo al presente; che avverrà.

Ý nghĩa của "in futuro" trong tiếng Việt

Trong tương lai; liên quan đến hoặc có hiệu lực trong tương lai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in futuro"

  • "In futuro, vorrei visitare l'Italia."

    "Trong tương lai, tôi muốn đến thăm nước Ý."

  • "Cosa farai in futuro?"

    "Bạn sẽ làm gì trong tương lai?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in futuro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "in futuro" & Ghi chú

Cách dùng "in futuro" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in futuro' được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại. Nó tương đương với 'trong tương lai' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các cụm từ khác như 'prossimamente' (sắp tới) hoặc 'un giorno' (một ngày nào đó), vì 'in futuro' mang tính tổng quát và không cụ thể về thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "in futuro" (Grammatica)