in futuro
Định nghĩa & Giải nghĩa "in futuro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indica un momento successivo al presente; che avverrà.
Ý nghĩa của "in futuro" trong tiếng Việt
Trong tương lai; liên quan đến hoặc có hiệu lực trong tương lai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in futuro"
-
"In futuro, vorrei visitare l'Italia."
"Trong tương lai, tôi muốn đến thăm nước Ý."
-
"Cosa farai in futuro?"
"Bạn sẽ làm gì trong tương lai?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in futuro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in futuro" & Ghi chú
Cách dùng "in futuro" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in futuro' được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại. Nó tương đương với 'trong tương lai' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các cụm từ khác như 'prossimamente' (sắp tới) hoặc 'un giorno' (một ngày nào đó), vì 'in futuro' mang tính tổng quát và không cụ thể về thời gian.