(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contraddittorio
B2
aggettivo B2 Lý thuyết quyết định, Tâm lý học, Kinh tế học hành vi

contraddittorio

/kontradːitˈtɔːrjo/
lựa chọn đi ngược lại lẽ thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contraddittorio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che contiene o esprime contraddizione; che si oppone a quanto è stato affermato o fatto prima.

Ý nghĩa của "contraddittorio" trong tiếng Việt

Trái ngược với những gì trực giác mách bảo, đi ngược lại lẽ thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contraddittorio"

  • "La sua decisione di dimettersi è stata contraddittoria con le sue precedenti dichiarazioni."

    "Quyết định từ chức của anh ấy trái ngược với những tuyên bố trước đây của anh ấy."

  • "Il suo comportamento è spesso contraddittorio, rendendo difficile capire cosa pensa veramente."

    "Hành vi của anh ấy thường mâu thuẫn, gây khó khăn cho việc hiểu anh ấy thực sự nghĩ gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contraddittorio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "contraddittorio" & Ghi chú

Cách dùng "contraddittorio" đúng ngữ cảnh

Từ 'contraddittorio' mang nghĩa đi ngược lại những gì thông thường, trực giác mách bảo hoặc những gì đã được nói trước đó. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động, ý kiến hoặc tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "contraddittorio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo rapporto è più contraddittorio del precedente."

    "Báo cáo này mâu thuẫn hơn báo cáo trước."

  • "La sua testimonianza è stata la meno contraddittoria di tutte."

    "Lời khai của anh ấy ít mâu thuẫn nhất trong tất cả."

  • "I risultati dell'esperimento sono stati contraddittorissimi, quasi inutili."

    "Kết quả của thí nghiệm vô cùng mâu thuẫn, gần như vô dụng."