(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illogico
B1
aggettivo B1 Logic, General Reasoning

illogico

/ilˈlɔdʒiko/
vô lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illogico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è conforme alle regole della logica; privo di logica.

Ý nghĩa của "illogico" trong tiếng Việt

Không logic, phi logic, vô lý, không hợp lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illogico"

  • "La sua risposta è illogica."

    "Câu trả lời của anh ấy thật vô lý."

  • "È illogico pensare che tutti siano onesti."

    "Thật vô lý khi nghĩ rằng tất cả mọi người đều trung thực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illogico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "illogico" & Ghi chú

Cách dùng "illogico" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'vô lý' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất. 'Assurdo' cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường dùng để chỉ những điều gây ngạc nhiên, khó tin.

Ngữ pháp & Chia từ "illogico" (Grammatica)