(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indelicatamente
B2
avverbio B2 Giao tiếp

indelicatamente

/indelikataˈmente/
một cách thiếu tế nhị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indelicatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo indelicato, senza tatto o riguardo.

Ý nghĩa của "indelicatamente" trong tiếng Việt

Một cách thiếu tế nhị, thiếu khéo léo trong cách cư xử với người khác hoặc trong các vấn đề khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indelicatamente"

  • "Ha risposto indelicatamente alla domanda del giornalista."

    "Anh ta đã trả lời câu hỏi của nhà báo một cách thiếu tế nhị."

  • "Si è comportato indelicatamente durante la cena."

    "Anh ta đã cư xử một cách thiếu tế nhị trong suốt bữa tối."

Cách dùng "indelicatamente" & Ghi chú

Cách dùng "indelicatamente" đúng ngữ cảnh

Thường được dùng để diễn tả hành động hoặc lời nói thiếu sự tinh tế, gây khó chịu hoặc tổn thương cho người khác. Cần phân biệt với 'scortesemente' (vô lễ) vì 'indelicatamente' nhấn mạnh sự thiếu khéo léo hơn là sự thô lỗ.

Ngữ pháp & Chia từ "indelicatamente" (Grammatica)