infelicità
Định nghĩa & Giải nghĩa "infelicità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione o stato di chi è infelice; mancanza di felicità e di gioia.
Ý nghĩa của "infelicità" trong tiếng Việt
trạng thái không hạnh phúc; nỗi buồn
Câu ví dụ tiếng Ý với "infelicità"
-
"La sua infelicità era evidente a tutti."
"Sự bất hạnh của anh ấy thể hiện rõ với tất cả mọi người."
-
"L'infelicità lo aveva reso cinico e disilluso."
"Sự bất hạnh đã khiến anh ta trở nên cay nghiệt và vỡ mộng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infelicità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "infelicità" & Ghi chú
Cách dùng "infelicità" đúng ngữ cảnh
Infelicità thường được dùng để chỉ một trạng thái buồn bã, không hạnh phúc kéo dài, sâu sắc hơn là 'tristezza' (nỗi buồn). Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng niềm vui và sự mãn nguyện trong cuộc sống.
Ngữ pháp & Chia từ "infelicità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'infelicità |
L'infelicità lo consumava giorno dopo giorno.
(Sự bất hạnh gặm nhấm anh ta từng ngày.)
|
| Với mạo từ xác định | le infelicità |
Le infelicità della vita lo avevano segnato profondamente.
(Những bất hạnh của cuộc đời đã in dấu sâu sắc lên anh ta.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'infelicità |
Provava un'infelicità profonda.
(Anh ấy cảm thấy một nỗi bất hạnh sâu sắc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le infelicità della vita spesso ci rendono più forti."
"Những nỗi bất hạnh của cuộc đời thường khiến chúng ta mạnh mẽ hơn."
-
"Molte infelicità derivano da aspettative irrealistiche."
"Nhiều nỗi bất hạnh xuất phát từ những kỳ vọng phi thực tế."
-
"Le guerre portano con sé innumerevoli infelicità e sofferenze."
"Các cuộc chiến tranh mang theo vô số bất hạnh và đau khổ."