(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infelicità
B1
sostantivo B1 Cảm xúc, Tâm lý học

infelicità

/infelit͡ʃiˈta/
sự bất hạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infelicità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione o stato di chi è infelice; mancanza di felicità e di gioia.

Ý nghĩa của "infelicità" trong tiếng Việt

trạng thái không hạnh phúc; nỗi buồn

Câu ví dụ tiếng Ý với "infelicità"

  • "La sua infelicità era evidente a tutti."

    "Sự bất hạnh của anh ấy thể hiện rõ với tất cả mọi người."

  • "L'infelicità lo aveva reso cinico e disilluso."

    "Sự bất hạnh đã khiến anh ta trở nên cay nghiệt và vỡ mộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infelicità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "infelicità" & Ghi chú

Cách dùng "infelicità" đúng ngữ cảnh

Infelicità thường được dùng để chỉ một trạng thái buồn bã, không hạnh phúc kéo dài, sâu sắc hơn là 'tristezza' (nỗi buồn). Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng niềm vui và sự mãn nguyện trong cuộc sống.

Ngữ pháp & Chia từ "infelicità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'infelicità
L'infelicità lo consumava giorno dopo giorno.
(Sự bất hạnh gặm nhấm anh ta từng ngày.)
Với mạo từ xác định le infelicità
Le infelicità della vita lo avevano segnato profondamente.
(Những bất hạnh của cuộc đời đã in dấu sâu sắc lên anh ta.)
Với mạo từ không xác định un'infelicità
Provava un'infelicità profonda.
(Anh ấy cảm thấy một nỗi bất hạnh sâu sắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le infelicità della vita spesso ci rendono più forti."

    "Những nỗi bất hạnh của cuộc đời thường khiến chúng ta mạnh mẽ hơn."

  • "Molte infelicità derivano da aspettative irrealistiche."

    "Nhiều nỗi bất hạnh xuất phát từ những kỳ vọng phi thực tế."

  • "Le guerre portano con sé innumerevoli infelicità e sofferenze."

    "Các cuộc chiến tranh mang theo vô số bất hạnh và đau khổ."