(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ostruzione
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, tùy ngữ cảnh: Y học, Giao thông, Kinh tế...)

ostruzione

/ostrutt͡sjoːne/
sự tắc nghẽn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ostruzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impedimento alla libera circolazione di un fluido o al passaggio di un corpo.

Ý nghĩa của "ostruzione" trong tiếng Việt

Sự tắc nghẽn; vật cản; sự ngăn chặn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ostruzione"

  • "L'ostruzione di una vena può causare gravi problemi di salute."

    "Sự tắc nghẽn tĩnh mạch có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "L'ostruzione del traffico ha causato un ritardo di un'ora."

    "Sự tắc nghẽn giao thông đã gây ra sự chậm trễ một giờ."

Cách dùng "ostruzione" & Ghi chú

Cách dùng "ostruzione" đúng ngữ cảnh

Từ 'ostruzione' thường được dùng để chỉ sự tắc nghẽn vật lý, ví dụ như tắc nghẽn giao thông, tắc nghẽn đường ống. Cũng có thể được dùng trong nghĩa bóng.

Ngữ pháp & Chia từ "ostruzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ostruzione
L'ostruzione delle vie respiratorie è pericolosa.
(Sự tắc nghẽn đường hô hấp rất nguy hiểm.)
Với mạo từ xác định le ostruzioni
Le ostruzioni stradali hanno causato ritardi.
(Các vụ tắc đường đã gây ra sự chậm trễ.)
Với mạo từ không xác định un'ostruzione
C'è un'ostruzione nel tubo.
(Có một sự tắc nghẽn trong đường ống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un'ostruzione nel tubo dell'acqua, ecco perché non esce."

    "Có một sự tắc nghẽn trong đường ống nước, đó là lý do tại sao nước không chảy ra."

  • "Il medico ha rilevato un'ostruzione nelle vie respiratorie del paziente."

    "Bác sĩ đã phát hiện ra một sự tắc nghẽn trong đường hô hấp của bệnh nhân."

  • "La neve ha causato un'ostruzione sulla strada, rendendo difficile il passaggio."

    "Tuyết đã gây ra một sự tắc nghẽn trên đường, gây khó khăn cho việc di chuyển."