(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sciocco
B1
aggettivo B1 Tổng quát

sciocco

/ˈʃɔk.ko/
ngớ ngẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sciocco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è privo di intelligenza o di senno; che si comporta in modo ridicolo o insensato.

Ý nghĩa của "sciocco" trong tiếng Việt

Ngớ ngẩn, ngốc nghếch, dại dột, thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc khôn ngoan; lố bịch, buồn cười.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sciocco"

  • "Non fare lo sciocco!"

    "Đừng có ngớ ngẩn thế!"

  • "È stato sciocco a fidarsi di lui."

    "Thật dại dột khi tin tưởng anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sciocco"

Đồng nghĩa

stupido (ngu ngốc) babbeo (ngờ nghệch)

Trái nghĩa

Cách dùng "sciocco" & Ghi chú

Cách dùng "sciocco" đúng ngữ cảnh

Từ "sciocco" mang nghĩa ngớ ngẩn, ngốc nghếch, thường dùng để chỉ người thiếu suy nghĩ hoặc hành động dại dột. Cần phân biệt với các từ như "stupido" (ngu ngốc) mang nghĩa nặng hơn về trí tuệ kém phát triển, hoặc "buffo" (buồn cười) chỉ sự hài hước, ngộ nghĩnh.

Ngữ pháp & Chia từ "sciocco" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo sciocco."

    "Anh ta là một người đàn ông ngốc nghếch."

  • "Quello sciocco ragazzo ha perso le chiavi di casa."

    "Cái cậu ngốc nghếch đó đã làm mất chìa khóa nhà."

  • "È un bello sciocco a credere a tutte le bugie."

    "Thật ngốc nghếch khi tin vào tất cả những lời nói dối."