sciocco
Định nghĩa & Giải nghĩa "sciocco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è privo di intelligenza o di senno; che si comporta in modo ridicolo o insensato.
Ý nghĩa của "sciocco" trong tiếng Việt
Ngớ ngẩn, ngốc nghếch, dại dột, thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc khôn ngoan; lố bịch, buồn cười.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sciocco"
-
"Non fare lo sciocco!"
"Đừng có ngớ ngẩn thế!"
-
"È stato sciocco a fidarsi di lui."
"Thật dại dột khi tin tưởng anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sciocco"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sciocco" & Ghi chú
Cách dùng "sciocco" đúng ngữ cảnh
Từ "sciocco" mang nghĩa ngớ ngẩn, ngốc nghếch, thường dùng để chỉ người thiếu suy nghĩ hoặc hành động dại dột. Cần phân biệt với các từ như "stupido" (ngu ngốc) mang nghĩa nặng hơn về trí tuệ kém phát triển, hoặc "buffo" (buồn cười) chỉ sự hài hước, ngộ nghĩnh.
Ngữ pháp & Chia từ "sciocco" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'uomo sciocco."
"Anh ta là một người đàn ông ngốc nghếch."
-
"Quello sciocco ragazzo ha perso le chiavi di casa."
"Cái cậu ngốc nghếch đó đã làm mất chìa khóa nhà."
-
"È un bello sciocco a credere a tutte le bugie."
"Thật ngốc nghếch khi tin vào tất cả những lời nói dối."