pesantezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "pesantezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è pesante, sia fisicamente che figurativamente; mancanza di agilità e grazia.
Ý nghĩa của "pesantezza" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái của việc nặng nề; sự nặng nề; thiếu duyên dáng hoặc trôi chảy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pesantezza"
-
"La pesantezza dello zaino mi faceva male alla schiena."
"Sự nặng nề của chiếc ba lô làm tôi đau lưng."
-
"C'era una pesantezza nell'aria durante la riunione."
"Có một sự nặng nề trong không khí trong suốt cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pesantezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pesantezza" & Ghi chú
Cách dùng "pesantezza" đúng ngữ cảnh
Từ 'pesantezza' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tính nặng nề' trong tiếng Việt, chỉ cả nghĩa đen (vật nặng) và nghĩa bóng (tính cách, không khí nặng nề). Cần phân biệt với 'peso' (trọng lượng).
Ngữ pháp & Chia từ "pesantezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pesantezza |
La pesantezza dello zaino mi affaticava la schiena.
(Sức nặng của chiếc ba lô làm tôi mỏi lưng.)
|
| Với mạo từ xác định | le pesantezze |
Le pesantezze della vita a volte ci schiacciano.
(Những gánh nặng của cuộc sống đôi khi đè bẹp chúng ta.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pesantezza |
Sentivo una pesantezza al petto che mi preoccupava.
(Tôi cảm thấy một sự nặng nề ở ngực khiến tôi lo lắng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La pesantezza del compito mi opprime."
"Sức nặng của nhiệm vụ đè nặng lên tôi."
-
"La pesantezza delle sue parole mi ha ferito profondamente."
"Sự nặng nề trong lời nói của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."
-
"Avverto una crescente pesantezza allo stomaco dopo aver mangiato."
"Tôi cảm thấy một sự nặng nề ngày càng tăng trong dạ dày sau khi ăn."