(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lirico
B1
aggettivo B1 Văn học, Âm nhạc

lirico

/ˈliːriko/
trữ tình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lirico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esprime sentimenti profondi e soggettivi, tipico della poesia lirica.

Ý nghĩa của "lirico" trong tiếng Việt

Diễn tả cảm xúc sâu sắc hoặc hình ảnh đẹp một cách đặc trưng của một bài thơ trữ tình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lirico"

  • "Questa è una poesia lirica molto bella."

    "Đây là một bài thơ trữ tình rất hay."

  • "Il suo stile è molto lirico e intenso."

    "Phong cách của anh ấy rất trữ tình và sâu sắc."

Cách dùng "lirico" & Ghi chú

Cách dùng "lirico" đúng ngữ cảnh

Từ 'lirico' trong tiếng Ý tương đương với 'trữ tình' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để miêu tả những tác phẩm nghệ thuật (đặc biệt là thơ ca) thể hiện cảm xúc sâu sắc, cá nhân và thường mang tính chất lãng mạn. Cần phân biệt 'lirico' với 'epico' (anh hùng ca) hoặc 'drammatico' (kịch tính).

Ngữ pháp & Chia từ "lirico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il poeta ha composto un sonetto lirico."

    "Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ sonnet trữ tình."

  • "Le interpretazioni liriche di Maria Callas sono indimenticabili."

    "Những màn trình diễn trữ tình của Maria Callas là không thể quên."

  • "Quel dramma aveva un tono lirico che commuoveva il pubblico."

    "Vở kịch đó có một giọng điệu trữ tình làm xúc động khán giả."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel lirico sentimento che provavo era inesprimibile a parole."

    "Cái cảm xúc trữ tình mà tôi đã từng cảm nhận không thể diễn tả bằng lời."

  • "Bello lo stile lirico di quel poeta, così intenso e personale."

    "Phong cách trữ tình của nhà thơ đó thật đẹp, rất sâu sắc và cá nhân."

  • "Quelle liriche emozioni suscitate dalla musica mi commuovono sempre."

    "Những cảm xúc trữ tình được khơi gợi từ âm nhạc luôn khiến tôi xúc động."