(Vị trí top_banner)
Hình minh họa macchia
A2
sostantivo femminile A2 Đời sống hàng ngày

macchia

/ˈmakkja/
vết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "macchia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Segno lasciato da una sostanza che sporca; piccola quantità di sporco di colore diverso dalla superficie su cui si trova.

Ý nghĩa của "macchia" trong tiếng Việt

Một dấu chấm nhỏ, thường có hình tròn hoặc một vùng có màu sắc hoặc kết cấu khác với môi trường xung quanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "macchia"

  • "C'è una macchia di caffè sulla tua camicia."

    "Có một vết cà phê trên áo sơ mi của bạn."

  • "Non riesco a togliere questa macchia di vino dal tappeto."

    "Tôi không thể tẩy vết rượu này khỏi tấm thảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "macchia"

Đồng nghĩa

alone (vết mờ, quầng) chiazza (vệt, mảng)

Trái nghĩa

Cách dùng "macchia" & Ghi chú

Cách dùng "macchia" đúng ngữ cảnh

Từ "macchia" thường được dùng để chỉ các vết bẩn, vết ố, hoặc những dấu vết không mong muốn trên bề mặt. Cần phân biệt với "cicatrice" (sẹo) là vết do tổn thương da để lại.

Ngữ pháp & Chia từ "macchia" (Grammatica)