magnanimo
Định nghĩa & Giải nghĩa "magnanimo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dimostra nobiltà d'animo, generosità e indulgenza.
Ý nghĩa của "magnanimo" trong tiếng Việt
Mang tính cao thượng, có xu hướng nâng cao hoặc làm tôn vinh phẩm giá.
Câu ví dụ tiếng Ý với "magnanimo"
-
"Il re magnanimo perdonò il traditore."
"Vị vua cao thượng đã tha thứ cho kẻ phản bội."
-
"Un gesto magnanimo da parte del vincitore."
"Một cử chỉ cao thượng từ phía người chiến thắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "magnanimo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "magnanimo" & Ghi chú
Cách dùng "magnanimo" đúng ngữ cảnh
Từ 'magnanimo' mang ý nghĩa cao thượng, rộng lượng, thể hiện sự cao quý trong tâm hồn và sẵn sàng tha thứ. Khác với 'generoso' (hào phóng), 'magnanimo' nhấn mạnh đến phẩm chất đạo đức và tinh thần cao thượng.
Ngữ pháp & Chia từ "magnanimo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'uomo magnanimo, sempre pronto ad aiutare gli altri."
"Anh ấy là một người đàn ông hào hiệp, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."
-
"Quel magnanimo gesto dimostra la sua vera natura."
"Cử chỉ cao thượng đó thể hiện bản chất thật sự của anh ấy."
-
"Sono quelle magnanime decisioni che fanno la differenza."
"Chính những quyết định cao thượng đó tạo nên sự khác biệt."