(Vị trí top_banner)
Hình minh họa metodico
B1
aggettivo B1 Tổng quát

metodico

/meˈtɔdiko/
có phương pháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metodico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che segue un metodo preciso e sistematico nell'agire o nel pensare.

Ý nghĩa của "metodico" trong tiếng Việt

được thực hiện theo một phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể; có phương pháp, ngăn nắp, cẩn thận

Câu ví dụ tiếng Ý với "metodico"

  • "È una persona molto metodica nel suo lavoro."

    "Anh ấy là một người rất có phương pháp trong công việc."

  • "Ha affrontato il problema in modo metodico, analizzando ogni possibile soluzione."

    "Anh ấy đã tiếp cận vấn đề một cách có phương pháp, phân tích mọi giải pháp khả thi."

Cách dùng "metodico" & Ghi chú

Cách dùng "metodico" đúng ngữ cảnh

Từ 'metodico' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như 'có phương pháp' trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến việc tuân thủ một phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể. Tuy nhiên, 'metodico' có thể mang sắc thái mạnh hơn về tính hệ thống và trật tự so với nghĩa gốc tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "metodico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Luigi è un uomo metodico nel suo lavoro."

    "Luigi là một người đàn ông có phương pháp trong công việc của mình."

  • "Le studentesse metodiche ottengono sempre buoni risultati."

    "Những nữ sinh viên có phương pháp luôn đạt được kết quả tốt."

  • "Un approccio metodico è essenziale per risolvere questo problema complesso."

    "Một cách tiếp cận có phương pháp là điều cần thiết để giải quyết vấn đề phức tạp này."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello studente metodico."

    "Anh ấy là một sinh viên có phương pháp tốt."

  • "Quello scienziato metodico ha fatto una grande scoperta."

    "Nhà khoa học có phương pháp đó đã có một khám phá lớn."

  • "Sono dei begli approcci metodici."

    "Đó là những cách tiếp cận có phương pháp tốt."