(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sistematico
B1
aggettivo B1 Chung

sistematico

/sisteˈmatiko/
có hệ thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sistematico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che segue un sistema, che è organizzato secondo un metodo preciso.

Ý nghĩa của "sistematico" trong tiếng Việt

Được thực hiện hoặc hành động theo một kế hoạch hoặc hệ thống cố định; có phương pháp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sistematico"

  • "L'azienda ha adottato un approccio sistematico alla risoluzione dei problemi."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề."

  • "È necessario un controllo sistematico della qualità."

    "Cần có một sự kiểm soát chất lượng có hệ thống."

Cách dùng "sistematico" & Ghi chú

Cách dùng "sistematico" đúng ngữ cảnh

Từ 'sistematico' trong tiếng Ý tương đương với 'có hệ thống' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những thứ được thực hiện theo một kế hoạch hoặc phương pháp cụ thể. Cần phân biệt với 'casuale' (tình cờ, ngẫu nhiên).

Ngữ pháp & Chia từ "sistematico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio approccio sistematico allo studio dell'italiano mi ha permesso di fare progressi rapidi."

    "Cách tiếp cận có hệ thống của tôi đối với việc học tiếng Ý đã cho phép tôi đạt được tiến bộ nhanh chóng."

  • "La sua analisi sistematica dei dati ha rivelato importanti correlazioni."

    "Phân tích có hệ thống dữ liệu của cô ấy đã tiết lộ những mối tương quan quan trọng."

  • "Il nostro lavoro sistematico per migliorare la qualità del prodotto ha dato ottimi risultati."

    "Công việc có hệ thống của chúng tôi để cải thiện chất lượng sản phẩm đã mang lại kết quả tuyệt vời."