(Vị trí top_banner)
Hình minh họa molesto
B1
aggettivo B1 Pháp luật, Xã hội

molesto

/moˈlɛsto/
quấy rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "molesto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi causa fastidio, disturbo o irritazione.

Ý nghĩa của "molesto" trong tiếng Việt

Quấy rối, sách nhiễu, gây áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "molesto"

  • "Il suo comportamento è stato molto molesto."

    "Hành vi của anh ta rất quấy rối."

  • "Non essere molesto con i tuoi fratelli!"

    "Đừng quấy rầy anh chị em của con!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "molesto"

Đồng nghĩa

fastidioso (gây phiền toái) importuno (làm phiền)

Trái nghĩa

piacevole (dễ chịu) gradito (được hoan nghênh)

Cách dùng "molesto" & Ghi chú

Cách dùng "molesto" đúng ngữ cảnh

Từ "molesto" thường được dùng để chỉ những hành động gây khó chịu hoặc phiền toái. Cần phân biệt với các từ như "abusivo" (lạm dụng) hoặc "aggressivo" (hung hăng) có mức độ nghiêm trọng cao hơn. Trong một số trường hợp, "molesto" có thể mang nghĩa nhẹ hơn, ví dụ như "un rumore molesto" (một tiếng ồn khó chịu).

Ngữ pháp & Chia từ "molesto" (Grammatica)