(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mortificare
B2
verbo B2 Tâm lý học, Cảm xúc

mortificare

/mortifiˈkaːre/
xấu hổ chết đi được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mortificare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Recare grave offesa all'amor proprio, umiliare profondamente.

Ý nghĩa của "mortificare" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn hoặc bị sỉ nhục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mortificare"

  • "Il suo commento mi ha mortificato davanti a tutti."

    "Lời bình luận của anh ta đã làm tôi xấu hổ chết đi được trước mặt mọi người."

  • "Non volevo mortificarti, mi dispiace se ti ho offeso."

    "Tôi không muốn làm bạn xấu hổ, tôi xin lỗi nếu tôi đã xúc phạm bạn."

Cách dùng "mortificare" & Ghi chú

Cách dùng "mortificare" đúng ngữ cảnh

Từ 'mortificare' mang nghĩa làm ai đó cảm thấy xấu hổ, nhục nhã, nhưng ở mức độ sâu sắc hơn và thường liên quan đến việc làm tổn thương lòng tự trọng của người khác. Khác với những từ chỉ sự xấu hổ thông thường, 'mortificare' thường được dùng khi hành động đó có chủ đích hoặc gây ra sự xấu hổ lớn.

Ngữ pháp & Chia từ "mortificare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "mortificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mortifico
Io mi mortifico quando sbaglio.
(Tôi cảm thấy xấu hổ khi tôi mắc lỗi.)
tu (bạn) mortifichi
Tu ti mortifichi troppo per i tuoi errori.
(Bạn quá dằn vặt bản thân vì những sai lầm của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) mortifica
Lei mi mortifica con le sue critiche.
(Cô ấy làm tôi cảm thấy xấu hổ với những lời chỉ trích của cô ấy.)
noi (chúng tôi) mortifichiamo
Noi ci mortifichiamo per non aver raggiunto l'obiettivo.
(Chúng tôi cảm thấy xấu hổ vì đã không đạt được mục tiêu.)
voi (các bạn) mortificate
Voi vi mortificate senza motivo.
(Các bạn tự làm mình xấu hổ mà không có lý do.)
loro (họ) mortificano
Loro mortificano gli altri con le loro parole.
(Họ làm người khác xấu hổ bằng lời nói của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): mortificato
"Sono stato mortificato dalle sue parole."
(Tôi đã bị tổn thương bởi những lời nói của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Mi ha mortificato con le sue critiche davanti a tutti."

    "Anh ấy đã làm tôi bẽ mặt bằng những lời chỉ trích trước mặt mọi người."

  • "Sono stato mortificato dal suo rifiuto inaspettato."

    "Tôi đã bị tổn thương sâu sắc bởi sự từ chối bất ngờ của anh ấy."

  • "Non volevo mortificare i suoi sentimenti, ma dovevo essere onesto."

    "Tôi không muốn làm tổn thương cảm xúc của anh ấy, nhưng tôi phải thành thật."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se tu lo mortificassi in pubblico, lui non ti perdonerebbe mai."

    "Nếu bạn làm nhục anh ấy trước công chúng, anh ấy sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn."

  • "Se avessi saputo che l'avrei mortificata, non avrei mai detto quelle parole."

    "Nếu tôi biết rằng tôi sẽ làm tổn thương cô ấy, tôi sẽ không bao giờ nói những lời đó."

  • "Se lui si mortificasse per ogni errore, non farebbe altro nella vita."

    "Nếu anh ấy tự làm mình xấu hổ vì mọi lỗi lầm, anh ấy sẽ không làm gì khác trong cuộc sống này."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato mortificato dalle sue parole offensive."

    "Tôi đã bị tổn thương bởi những lời lẽ xúc phạm của anh ấy."

  • "Maria è stata mortificata dal comportamento maleducato del suo collega."

    "Maria đã bị bẽ mặt bởi hành vi bất lịch sự của đồng nghiệp."

  • "Mi hanno mortificato davanti a tutti i miei amici."

    "Họ đã làm tôi bẽ mặt trước mặt tất cả bạn bè của tôi."

Thì Quá khứ xa
  • "Il suo commento insensibile mortificò profondamente la sua autostima."

    "Bình luận vô tâm của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc lòng tự trọng của cô ấy."

  • "La critica ingiusta mortificò l'artista, che smise di esporre le sue opere."

    "Lời chỉ trích bất công đã làm nhục người nghệ sĩ, người đó đã ngừng trưng bày các tác phẩm của mình."

  • "Mi mortificai quando mi accorsi del mio errore durante la presentazione."

    "Tôi đã cảm thấy xấu hổ khi nhận ra lỗi của mình trong buổi thuyết trình."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il suo talento è stato mortificato da un ambiente di lavoro poco stimolante."

    "Tài năng của anh ấy đã bị chôn vùi bởi một môi trường làm việc thiếu tính kích thích."

  • "Le loro speranze sono state mortificate dalle continue promesse non mantenute."

    "Những hy vọng của họ đã bị dập tắt bởi những lời hứa suông liên tục."

  • "La sua richiesta venne mortificata da una risposta negativa e inaspettata."

    "Yêu cầu của anh ấy đã bị làm bẽ mặt bởi một câu trả lời tiêu cực và bất ngờ."