evidentemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "evidentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo evidente, chiaro, manifesto; senza possibilità di dubbio.
Ý nghĩa của "evidentemente" trong tiếng Việt
Một cách dễ dàng nhận thấy; thu hút sự chú ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "evidentemente"
-
"Evidentemente, non era interessato alla mia proposta."
"Một cách dễ thấy, anh ta không hứng thú với đề xuất của tôi."
-
"Evidentemente, c'è stato un malinteso."
"Một cách dễ thấy, đã có một sự hiểu lầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evidentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "evidentemente" & Ghi chú
Cách dùng "evidentemente" đúng ngữ cảnh
Từ này tương đương với 'một cách rõ ràng', 'một cách hiển nhiên' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên hoặc một kết luận dễ thấy. Cần chú ý đến trọng âm của từ.