(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evidentemente
B1
avverbio B1 Chung

evidentemente

/ˌeviˌdenteˈmente/
một cách dễ thấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "evidentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo evidente, chiaro, manifesto; senza possibilità di dubbio.

Ý nghĩa của "evidentemente" trong tiếng Việt

Một cách dễ dàng nhận thấy; thu hút sự chú ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "evidentemente"

  • "Evidentemente, non era interessato alla mia proposta."

    "Một cách dễ thấy, anh ta không hứng thú với đề xuất của tôi."

  • "Evidentemente, c'è stato un malinteso."

    "Một cách dễ thấy, đã có một sự hiểu lầm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evidentemente"

Đồng nghĩa

chiaramente (một cách rõ ràng) manifestamente (một cách hiển nhiên)

Trái nghĩa

Cách dùng "evidentemente" & Ghi chú

Cách dùng "evidentemente" đúng ngữ cảnh

Từ này tương đương với 'một cách rõ ràng', 'một cách hiển nhiên' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên hoặc một kết luận dễ thấy. Cần chú ý đến trọng âm của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "evidentemente" (Grammatica)