sforzarsi
/sforˈtsarsi/
cố gắng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sforzarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Impegnarsi con tutte le forze per raggiungere un determinato obiettivo.
Ý nghĩa của "sforzarsi" trong tiếng Việt
Cố gắng, nỗ lực làm gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sforzarsi"
-
"Devo sforzarmi di studiare di più per l'esame."
"Tôi phải cố gắng học nhiều hơn cho kỳ thi."
-
"Si è sforzato di finire il lavoro in tempo."
"Anh ấy đã cố gắng hoàn thành công việc đúng thời hạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sforzarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sforzarsi" & Ghi chú
Cách dùng "sforzarsi" đúng ngữ cảnh
Sforzarsi thường được dùng khi nhấn mạnh sự nỗ lực, cố gắng của bản thân để đạt được điều gì đó. Cần chú ý đây là động từ phản thân.