oasi
Định nghĩa & Giải nghĩa "oasi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo fertile e ricco di vegetazione in una zona desertica, grazie alla presenza di una sorgente d'acqua.
Ý nghĩa của "oasi" trong tiếng Việt
Ốc đảo, một địa điểm màu mỡ trong sa mạc, nơi có nước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "oasi"
-
"Abbiamo trovato un'oasi nel deserto."
"Chúng tôi đã tìm thấy một ốc đảo trong sa mạc."
-
"L'oasi offriva riparo dal sole cocente."
"Ốc đảo cung cấp nơi trú ẩn khỏi ánh mặt trời gay gắt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oasi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oasi" & Ghi chú
Cách dùng "oasi" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'ốc đảo' mang ý nghĩa tương tự. Cần lưu ý giống của danh từ ('femminile') khi sử dụng trong tiếng Ý.