(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oasi
B1
sostantivo femminile B1 Địa lý, Du lịch

oasi

/ˈɔːazi/
ốc đảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oasi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo fertile e ricco di vegetazione in una zona desertica, grazie alla presenza di una sorgente d'acqua.

Ý nghĩa của "oasi" trong tiếng Việt

Ốc đảo, một địa điểm màu mỡ trong sa mạc, nơi có nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oasi"

  • "Abbiamo trovato un'oasi nel deserto."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một ốc đảo trong sa mạc."

  • "L'oasi offriva riparo dal sole cocente."

    "Ốc đảo cung cấp nơi trú ẩn khỏi ánh mặt trời gay gắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oasi"

Đồng nghĩa

luogo fertile (vùng đất màu mỡ)

Trái nghĩa

Cách dùng "oasi" & Ghi chú

Cách dùng "oasi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ốc đảo' mang ý nghĩa tương tự. Cần lưu ý giống của danh từ ('femminile') khi sử dụng trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "oasi" (Grammatica)