(Vị trí top_banner)
Hình minh họa offensivo
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp xã hội

offensivo

/offenˈsiːvo/
xúc phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offensivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che causa offesa, che urta la sensibilità altrui.

Ý nghĩa của "offensivo" trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc xúc phạm cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "offensivo"

  • "Il suo commento è stato molto offensivo."

    "Lời bình luận của anh ấy rất xúc phạm."

  • "Non volevo essere offensivo, mi dispiace se l'ho fatto."

    "Tôi không có ý xúc phạm, tôi xin lỗi nếu tôi đã làm vậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offensivo"

Đồng nghĩa

ingiurioso (lăng mạ, xúc phạm) irrispettoso (thiếu tôn trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "offensivo" & Ghi chú

Cách dùng "offensivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'offensivo' dùng để chỉ hành động, lời nói hoặc thái độ gây xúc phạm đến người khác. Cần phân biệt với 'ingiurioso' (mang tính lăng mạ, phỉ báng) và 'irrispettoso' (thiếu tôn trọng).

Ngữ pháp & Chia từ "offensivo" (Grammatica)