offensivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "offensivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che causa offesa, che urta la sensibilità altrui.
Ý nghĩa của "offensivo" trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc xúc phạm cho ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "offensivo"
-
"Il suo commento è stato molto offensivo."
"Lời bình luận của anh ấy rất xúc phạm."
-
"Non volevo essere offensivo, mi dispiace se l'ho fatto."
"Tôi không có ý xúc phạm, tôi xin lỗi nếu tôi đã làm vậy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offensivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "offensivo" & Ghi chú
Cách dùng "offensivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'offensivo' dùng để chỉ hành động, lời nói hoặc thái độ gây xúc phạm đến người khác. Cần phân biệt với 'ingiurioso' (mang tính lăng mạ, phỉ báng) và 'irrispettoso' (thiếu tôn trọng).