lavorare
Định nghĩa & Giải nghĩa "lavorare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Eseguire un lavoro, svolgere un'attività manuale o intellettuale.
Ý nghĩa của "lavorare" trong tiếng Việt
Đang làm việc vất vả; đang nỗ lực rất nhiều; đang lao động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lavorare"
-
"Devo lavorare fino a tardi stasera."
"Tôi phải làm việc đến khuya tối nay."
-
"Lui lavora in una fabbrica."
"Anh ấy làm việc trong một nhà máy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavorare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lavorare" & Ghi chú
Cách dùng "lavorare" đúng ngữ cảnh
Từ 'lavorare' mang nghĩa rộng là 'làm việc', 'lao động'. Cần phân biệt với các từ khác chỉ các loại hình công việc cụ thể hơn. Trong tiếng Việt, 'lao động' nhấn mạnh đến sự vất vả, nỗ lực, trong khi 'lavorare' có thể chỉ công việc đơn thuần.
Ngữ pháp & Chia từ "lavorare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "lavorare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | lavoro |
Io lavoro in un ufficio.
(Tôi làm việc trong một văn phòng.)
|
| tu (bạn) | lavori |
Tu lavori molto sodo.
(Bạn làm việc rất chăm chỉ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | lavora |
Lei lavora come insegnante.
(Cô ấy làm việc như một giáo viên.)
|
| noi (chúng tôi) | lavoriamo |
Noi lavoriamo insieme a questo progetto.
(Chúng tôi làm việc cùng nhau trong dự án này.)
|
| voi (các bạn) | lavorate |
Voi lavorate in una fabbrica.
(Các bạn làm việc trong một nhà máy.)
|
| loro (họ) | lavorano |
Loro lavorano nel campo della medicina.
(Họ làm việc trong lĩnh vực y học.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho lavorato in un ufficio per molti anni."
"Tôi đã làm việc trong một văn phòng nhiều năm."
-
"Se avessi lavorato di più, avrei ottenuto una promozione."
"Nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn, tôi đã được thăng chức."
-
"Lavorare sodo è importante per raggiungere i propri obiettivi."
"Làm việc chăm chỉ là quan trọng để đạt được mục tiêu của bạn."
-
"Mi piacerebbe lavorare in Italia un giorno."
"Tôi sẽ thích làm việc ở Ý một ngày nào đó."
-
"Se avessi più tempo, lavorerei a un progetto personale."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ làm việc cho một dự án cá nhân."
-
"Secondo me, lui dovrebbe lavorare di più per ottenere risultati migliori."
"Theo tôi, anh ấy nên làm việc nhiều hơn để đạt được kết quả tốt hơn."
-
"Da giovane, io lavoravo in una pizzeria."
"Khi còn trẻ, tôi làm việc trong một tiệm pizza."
-
"Quando eravamo studenti, noi lavoravamo sodo per gli esami."
"Khi chúng tôi còn là sinh viên, chúng tôi đã làm việc chăm chỉ cho các kỳ thi."
-
"Lei lavorava come segretaria prima di andare in pensione."
"Cô ấy làm việc như một thư ký trước khi nghỉ hưu."
-
"Ieri ho lavorato tutto il giorno al computer, mentre prima lavoravo in biblioteca."
"Hôm qua tôi đã làm việc cả ngày trên máy tính, trong khi trước đây tôi làm việc ở thư viện."
-
"Quando ero giovane, lavoravo in un ristorante, ma poi ho lavorato come insegnante."
"Khi tôi còn trẻ, tôi làm việc trong một nhà hàng, nhưng sau đó tôi đã làm việc như một giáo viên."
-
"Mentre lavoravo al progetto, ho ricevuto una telefonata. Avevo lavorato a quel progetto per mesi."
"Trong khi tôi đang làm việc cho dự án, tôi đã nhận được một cuộc điện thoại. Tôi đã làm việc cho dự án đó trong nhiều tháng."
-
"Io lavoro in un ufficio."
"Tôi làm việc trong một văn phòng."
-
"Loro lavorano molto per guadagnare."
"Họ làm việc rất nhiều để kiếm tiền."
-
"Tu lavori come insegnante?"
"Bạn làm việc như một giáo viên phải không?"
-
"Si lavora molto in questa fabbrica."
"Người ta làm việc rất nhiều trong nhà máy này."
-
"In Italia, si lavora meno ore rispetto alla Germania."
"Ở Ý, người ta làm việc ít giờ hơn so với Đức."
-
"Si è lavorato sodo per finire il progetto in tempo."
"Người ta đã làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn."