(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paese tranquillo
A2
aggettivo A2 Địa lý, Xã hội

paese tranquillo

/paˈeːze tranˈkwillo/
làng quê yên bình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paese tranquillo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo rurale caratterizzato da pace e serenità.

Ý nghĩa của "paese tranquillo" trong tiếng Việt

Yên bình, thanh bình, không có sự xáo trộn, ồn ào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "paese tranquillo"

  • "Il nostro è un paese tranquillo, ideale per crescere i bambini."

    "Quê hương chúng tôi là một vùng quê yên bình, lý tưởng để nuôi dạy con cái."

  • "Mi manca la vita nel paese tranquillo, lontano dal caos della città."

    "Tôi nhớ cuộc sống ở vùng quê yên bình, tránh xa sự hỗn loạn của thành phố."

Cách dùng "paese tranquillo" & Ghi chú

Cách dùng "paese tranquillo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những vùng quê yên bình, nơi cuộc sống diễn ra chậm rãi và không có nhiều xáo trộn. 'Tranquillo' mang nghĩa là 'yên tĩnh', 'bình yên'.

Ngữ pháp & Chia từ "paese tranquillo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Vorrei vivere in un paese tranquillo, lontano dal caos della città."

    "Tôi muốn sống ở một vùng quê yên bình, tránh xa sự hỗn loạn của thành phố."

  • "Abbiamo visitato un paese tranquillo dove tutti si conoscono."

    "Chúng tôi đã đến thăm một vùng quê yên bình, nơi mọi người đều biết nhau."

  • "Il ricordo del paese tranquillo in cui sono cresciuto è sempre vivo in me."

    "Kỷ niệm về vùng quê yên bình nơi tôi lớn lên luôn sống động trong tôi."