(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parco acquatico con giochi d'acqua
A2
noun A2 Giải trí, Thiết kế công viên

parco acquatico con giochi d'acqua

/ˈparko akˈkwatiko kon ˈdʒɔki dˈdakkwa/
khu phun nước
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parco acquatico con giochi d'acqua"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'area ricreativa, spesso in un parco pubblico, dotata di getti d'acqua, spruzzi e altre attrezzature che spruzzano acqua per il divertimento delle persone.

Ý nghĩa của "parco acquatico con giochi d'acqua" trong tiếng Việt

Một khu vui chơi giải trí, thường ở công viên công cộng, có các vòi phun nước, ống phun và các thiết bị khác phun nước để mọi người vui chơi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parco acquatico con giochi d'acqua"

  • "I bambini si divertono molto nel parco acquatico con giochi d'acqua."

    "Bọn trẻ rất vui vẻ ở khu phun nước."

  • "Il comune ha aperto un nuovo parco acquatico con giochi d'acqua per l'estate."

    "Thành phố đã mở một khu phun nước mới cho mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parco acquatico con giochi d'acqua"

Đồng nghĩa

area giochi d'acqua (khu vui chơi nước)

Cách dùng "parco acquatico con giochi d'acqua" & Ghi chú

Cách dùng "parco acquatico con giochi d'acqua" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này mô tả một khu vực vui chơi giải trí với các trò chơi nước, thường thấy ở các công viên công cộng. Cần phân biệt với 'piscina' (hồ bơi), nơi mọi người bơi lội, và 'acquapark' (công viên nước) lớn hơn, có nhiều trò chơi mạo hiểm hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "parco acquatico con giochi d'acqua" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il parco acquatico con giochi d'acqua
Il parco acquatico con giochi d'acqua è molto divertente.
(Công viên nước với các trò chơi dưới nước rất vui.)
Với mạo từ xác định i parchi acquatici con giochi d'acqua
I parchi acquatici con giochi d'acqua sono popolari in estate.
(Các công viên nước với các trò chơi dưới nước rất phổ biến vào mùa hè.)