(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pendenza
B1
sostantivo B1 Toán học, Vật lý, Đồ họa máy tính, Nhiếp ảnh

pendenza

/penˈdɛntsa/
độ dốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pendenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Inclinazione di un terreno, di una strada, di un tetto rispetto al piano orizzontale.

Ý nghĩa của "pendenza" trong tiếng Việt

Một phần dốc của đường bộ hoặc đường sắt; độ dốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pendenza"

  • "La pendenza della strada è molto ripida."

    "Độ dốc của con đường rất cao."

  • "Il tetto ha una pendenza del 30%."

    "Mái nhà có độ dốc 30%."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pendenza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pendenza" & Ghi chú

Cách dùng "pendenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'pendenza' thường được dùng để chỉ độ dốc của một con đường, mái nhà, hoặc địa hình nói chung. Cần phân biệt với các từ khác như 'declivio' (dốc thoải) hoặc 'scarpata' (vách dốc).

Ngữ pháp & Chia từ "pendenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pendenza
La pendenza della strada era molto ripida.
(Độ dốc của con đường rất dốc.)
Với mạo từ xác định le pendenze
Le pendenze delle montagne sono pericolose.
(Độ dốc của những ngọn núi rất nguy hiểm.)
Với mạo từ không xác định una pendenza
C'è una pendenza improvvisa qui.
(Có một độ dốc bất ngờ ở đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La pendenza della strada rende difficile la salita in bicicletta."

    "Độ dốc của con đường khiến việc đạp xe lên dốc trở nên khó khăn."

  • "La pendenza del tetto è stata progettata per favorire il deflusso dell'acqua piovana."

    "Độ dốc của mái nhà được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thoát nước mưa."

  • "Abbiamo misurato la pendenza del terreno prima di costruire la casa."

    "Chúng tôi đã đo độ dốc của địa hình trước khi xây nhà."