(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vincolare
B1
verbo B1 Tổng quát

vincolare

/vinkolare/
ràng buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vincolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Legare o obbligare qualcuno o qualcosa a fare o a subire qualcosa; sottoporre a vincolo, a obbligo.

Ý nghĩa của "vincolare" trong tiếng Việt

Dạng thức ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'bind'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vincolare"

  • "Il contratto vincola le parti al rispetto degli accordi."

    "Hợp đồng ràng buộc các bên phải tuân thủ các thỏa thuận."

  • "La legge vincola l'uso di determinate sostanze chimiche."

    "Luật pháp ràng buộc việc sử dụng một số hóa chất nhất định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vincolare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

liberare (giải phóng) svincolare (tháo gỡ ràng buộc)

Cách dùng "vincolare" & Ghi chú

Cách dùng "vincolare" đúng ngữ cảnh

Từ 'vincolare' trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn 'ràng buộc' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'bắt buộc' hoặc 'gắn liền'. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "vincolare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "vincolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) vincolo
Io vincolo i miei risparmi in un conto a lungo termine.
(Tôi ràng buộc khoản tiết kiệm của mình vào một tài khoản dài hạn.)
tu (bạn) vincoli
Tu vincoli troppo le tue scelte al giudizio degli altri.
(Bạn ràng buộc quá nhiều lựa chọn của mình vào đánh giá của người khác.)
lui/lei (anh/cô ấy) vincola
La legge vincola l'uso di certe sostanze chimiche.
(Luật pháp ràng buộc việc sử dụng một số hóa chất nhất định.)
noi (chúng tôi) vincoliamo
Noi vincoliamo i fondi per progetti di beneficenza.
(Chúng tôi ràng buộc các quỹ cho các dự án từ thiện.)
voi (các bạn) vincolate
Voi vincolate la vostra libertà con queste regole.
(Các bạn ràng buộc sự tự do của mình bằng những quy tắc này.)
loro (họ) vincolano
Loro vincolano il terreno all'agricoltura biologica.
(Họ ràng buộc đất đai vào nông nghiệp hữu cơ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): vincolato
"Il progetto è stato vincolato a rigide normative ambientali."
(Dự án đã bị ràng buộc bởi các quy định môi trường nghiêm ngặt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La legge ha vincolato l'utilizzo di pesticidi in agricoltura biologica."

    "Luật pháp đã ràng buộc việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp hữu cơ."

  • "Si sono vincolati a rispettare le regole del concorso."

    "Họ đã tự ràng buộc mình phải tuân thủ các quy tắc của cuộc thi."

  • "Il contratto vincola le parti a fornire i servizi concordati."

    "Hợp đồng ràng buộc các bên cung cấp các dịch vụ đã thỏa thuận."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, il contratto mi vincolava a giocare solo per quella squadra, ma non mi piaceva."

    "Khi tôi còn nhỏ, hợp đồng đã ràng buộc tôi chỉ được chơi cho đội đó, nhưng tôi không thích."

  • "Ieri, il giudice ha vincolato l'imputato a risarcire i danni causati, dopo che per anni si era rifiutato di farlo."

    "Hôm qua, thẩm phán đã buộc bị cáo phải bồi thường những thiệt hại đã gây ra, sau nhiều năm anh ta từ chối làm như vậy."

  • "Mentre stavamo negoziando, la nuova legge ha vincolato il terreno a usi specifici; così abbiamo dovuto cambiare i nostri piani."

    "Trong khi chúng tôi đang đàm phán, luật mới đã ràng buộc khu đất vào các mục đích sử dụng cụ thể; vì vậy chúng tôi đã phải thay đổi kế hoạch của mình."