(Vị trí top_banner)
Hình minh họa picco
B2
sostantivo B2 Tổng quát

picco

/ˈpik.ko/
tăng vọt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "picco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte più alta e aguzza di un monte o di una roccia; aumento improvviso e considerevole.

Ý nghĩa của "picco" trong tiếng Việt

Những vật hoặc phần nhô ra sắc nhọn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "picco"

  • "La temperatura ha raggiunto il suo picco massimo nel pomeriggio."

    "Nhiệt độ đã đạt đến đỉnh điểm vào buổi chiều."

  • "C'è stato un picco di vendite durante il periodo natalizio."

    "Đã có một sự tăng vọt về doanh số trong suốt kỳ nghỉ lễ Giáng sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "picco"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "picco" & Ghi chú

Cách dùng "picco" đúng ngữ cảnh

Từ 'picco' trong tiếng Ý có nghĩa đen là 'đỉnh' (của núi, đá) hoặc nghĩa bóng là 'sự tăng vọt', tương tự như trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong trường hợp 'những vật nhô ra sắc nhọn' thì cần xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ chính xác hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "picco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il picco
Abbiamo raggiunto il picco di vendite questo mese.
(Chúng ta đã đạt đến đỉnh điểm doanh số trong tháng này.)
Với mạo từ xác định i picchi
Le montagne sono caratterizzate da i picchi innevati.
(Những ngọn núi được đặc trưng bởi những đỉnh núi phủ tuyết.)
Với mạo từ không xác định un picco
Si è registrato un picco di traffico in autostrada.
(Đã ghi nhận một đỉnh điểm giao thông trên đường cao tốc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Abbiamo raggiunto il picco della montagna all'alba."

    "Chúng tôi đã lên đến đỉnh núi vào lúc bình minh."

  • "Il picco di vendite si è verificato durante il periodo natalizio."

    "Đỉnh điểm doanh số xảy ra trong suốt kỳ nghỉ lễ Giáng Sinh."

  • "I picchi delle Alpi sono spesso innevati."

    "Các đỉnh núi Alps thường có tuyết phủ."