(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progredito
B1
verbo B1 Tổng quát

progredito

/proɡreˈdiːto/
đã tiến triển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "progredito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aver fatto progressi, avanzato nello sviluppo o nel raggiungimento di un obiettivo.

Ý nghĩa của "progredito" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'progress': tiến lên phía trước hoặc cải thiện về sự phát triển hoặc thành tựu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "progredito"

  • "Il progetto è progredito rapidamente grazie al duro lavoro del team."

    "Dự án đã tiến triển nhanh chóng nhờ vào sự làm việc chăm chỉ của nhóm."

  • "La sua conoscenza dell'italiano è progredita molto da quando ha iniziato a studiare."

    "Kiến thức tiếng Ý của anh ấy đã tiến bộ rất nhiều kể từ khi bắt đầu học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "progredito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

regredito (thoái lui) stagnante (trì trệ)

Cách dùng "progredito" & Ghi chú

Cách dùng "progredito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'progredito' thường được dùng để chỉ sự tiến bộ, sự phát triển, hoặc sự cải thiện. Nó có thể dùng để mô tả sự tiến triển trong công việc, học tập, sức khỏe, hoặc trong bất kỳ lĩnh vực nào. Cần phân biệt với 'avanzato' (tiến bộ, cao cấp) và 'sviluppato' (phát triển), vì 'progredito' nhấn mạnh quá trình và kết quả của sự tiến bộ.

Ngữ pháp & Chia từ "progredito" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "progredito" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) progredisco
Io progredisco nello studio dell'italiano.
(Tôi tiến bộ trong việc học tiếng Ý.)
tu (bạn) progredisci
Tu progredisci velocemente nel tuo lavoro.
(Bạn tiến bộ nhanh chóng trong công việc của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) progredisce
Lei progredisce bene nella sua carriera.
(Cô ấy tiến triển tốt trong sự nghiệp của mình.)
noi (chúng tôi) progrediamo
Noi progrediamo insieme verso il successo.
(Chúng tôi cùng nhau tiến bộ hướng tới thành công.)
voi (các bạn) progredite
Voi progredite costantemente nelle vostre abilità.
(Các bạn liên tục tiến bộ trong các kỹ năng của mình.)
loro (họ) progrediscono
Loro progrediscono con impegno nel loro progetto.
(Họ tiến bộ với sự cam kết trong dự án của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): progredito
"Il progetto è progredito rapidamente."
(Dự án đã tiến triển nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il progetto è progredito rapidamente grazie al vostro impegno."

    "Dự án đã tiến triển nhanh chóng nhờ sự cam kết của các bạn."

  • "La tecnologia è progredita a tal punto da superare le nostre aspettative."

    "Công nghệ đã tiến bộ đến mức vượt quá sự mong đợi của chúng ta."

  • "Siamo progrediti molto nello studio dell'italiano quest'anno."

    "Chúng tôi đã tiến bộ rất nhiều trong việc học tiếng Ý năm nay."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Progredisci nello studio, e otterrai grandi risultati!"

    "Hãy tiến bộ trong học tập, và bạn sẽ đạt được những kết quả tuyệt vời!"

  • "Progredite, ragazzi, se volete superare l'esame!"

    "Các em hãy tiến bộ đi, các chàng trai, nếu các em muốn vượt qua kỳ thi!"

  • "Progredisca, signor Rossi, con le sue ricerche, il futuro la ringrazierà!"

    "Xin ông Rossi hãy tiến bộ với những nghiên cứu của mình, tương lai sẽ cảm ơn ông!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, la tecnologia progrediva rapidamente, e noi non capivamo tutto."

    "Khi tôi còn trẻ, công nghệ tiến bộ rất nhanh và chúng tôi không hiểu hết mọi thứ."

  • "Pensavamo che il progetto progredisse lentamente, ma alla fine abbiamo avuto successo."

    "Chúng tôi nghĩ rằng dự án tiến triển chậm, nhưng cuối cùng chúng tôi đã thành công."

  • "Le sue conoscenze linguistiche progredivano di giorno in giorno, grazie allo studio costante."

    "Kiến thức ngôn ngữ của cô ấy tiến bộ từng ngày nhờ sự học tập không ngừng."

Cách đặt câu hỏi
  • "Quanto è progredito il progetto di ristrutturazione della tua casa?"

    "Dự án cải tạo nhà của bạn đã tiến triển được bao nhiêu?"

  • "Chi ha progredito più rapidamente nel corso di italiano?"

    "Ai đã tiến bộ nhanh nhất trong khóa học tiếng Ý?"

  • "Siete progrediti nell'apprendimento della lingua italiana da quando avete iniziato le lezioni?"

    "Các bạn đã tiến bộ trong việc học tiếng Ý kể từ khi bắt đầu các buổi học chưa?"