(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prosa
B1
sostantivo B1 Văn học, Ngôn ngữ học

prosa

/ˈprɔːza/
văn xuôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prosa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma di espressione linguistica, parlata o scritta, non soggetta a particolari regole metriche o ritmiche, come invece la poesia.

Ý nghĩa của "prosa" trong tiếng Việt

Văn xuôi; ngôn ngữ viết hoặc nói theo hình thức thông thường, không có cấu trúc nhịp điệu (khác với thơ).

Câu ví dụ tiếng Ý với "prosa"

  • "Questo romanzo è scritto in una prosa elegante e scorrevole."

    "Cuốn tiểu thuyết này được viết bằng văn xuôi trang nhã và trôi chảy."

  • "Preferisco leggere la prosa alla poesia, perché la trovo più accessibile."

    "Tôi thích đọc văn xuôi hơn là thơ, vì tôi thấy nó dễ tiếp cận hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prosa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "prosa" & Ghi chú

Cách dùng "prosa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'prosa' dùng để chỉ văn xuôi nói chung. Cần phân biệt với 'poesia' (thơ). Văn xuôi thường được sử dụng trong các tác phẩm tự sự, tiểu luận, và các bài viết thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "prosa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la prosa
La prosa di questo autore è molto elegante.
(Văn xuôi của tác giả này rất trang nhã.)
Với mạo từ xác định le prose
Le prose di Leopardi sono piene di malinconia.
(Những bài văn xuôi của Leopardi tràn đầy nỗi u sầu.)
Với mạo từ không xác định una prosa
Ho scritto una prosa sulla natura.
(Tôi đã viết một bài văn xuôi về thiên nhiên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La prosa di Calvino è ricca di immagini evocative."

    "Văn xuôi của Calvino giàu hình ảnh gợi cảm."

  • "Ho sempre preferito la prosa alla poesia, trovo che sia più diretta."

    "Tôi luôn thích văn xuôi hơn thơ, tôi thấy nó trực tiếp hơn."

  • "Analizzare la prosa di questo autore richiede una grande attenzione ai dettagli."

    "Phân tích văn xuôi của tác giả này đòi hỏi sự chú ý lớn đến các chi tiết."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto una prosa interessante di Calvino."

    "Tôi đã đọc một bài văn xuôi thú vị của Calvino."

  • "Scrivere è trovare una prosa che racconti la verità."

    "Viết là tìm một lối văn xuôi kể lại sự thật."

  • "In quel romanzo, l'autore utilizza una prosa molto elaborata."

    "Trong cuốn tiểu thuyết đó, tác giả sử dụng một lối văn xuôi rất công phu."

Danh từ số nhiều
  • "Le prose di Calvino sono un esempio di eleganza stilistica."

    "Các bài văn xuôi của Calvino là một ví dụ về sự thanh lịch trong phong cách."

  • "Ho letto diverse prose di autori contemporanei."

    "Tôi đã đọc nhiều bài văn xuôi của các tác giả đương đại."

  • "Le prose poetiche di Baudelaire sono innovative e suggestive."

    "Những bài văn xuôi mang tính thơ của Baudelaire mang tính sáng tạo và gợi cảm."