confortante
Định nghĩa & Giải nghĩa "confortante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi dà conforto, che allevia la pena o il dolore morale.
Ý nghĩa của "confortante" trong tiếng Việt
Mang lại cảm giác thoải mái hoặc sự trấn an.
Câu ví dụ tiếng Ý với "confortante"
-
"Le sue parole sono state molto confortanti per me."
"Lời nói của anh ấy rất an ủi đối với tôi."
-
"È confortante sapere che non sono solo in questa situazione."
"Thật an ủi khi biết rằng tôi không đơn độc trong tình huống này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confortante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "confortante" & Ghi chú
Cách dùng "confortante" đúng ngữ cảnh
Từ 'confortante' diễn tả tính chất mang lại sự an ủi, dễ chịu. Khác với 'consolare' (động từ), 'confortante' là tính từ. Cần chú ý sự khác biệt giữa các sắc thái nghĩa của các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.