(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regalo
A2
sostantivo A2 Tổng quát

regalo

/reˈɡalo/
quà tặng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regalo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualcosa che si dona a qualcuno in segno di affetto, stima o amicizia.

Ý nghĩa của "regalo" trong tiếng Việt

Những thứ được cho đi một cách tự nguyện cho ai đó mà không cần thanh toán; quà tặng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "regalo"

  • "Ho ricevuto un regalo bellissimo per il mio compleanno."

    "Tôi đã nhận được một món quà rất đẹp vào ngày sinh nhật của mình."

  • "Porto sempre un piccolo regalo quando vado a trovare i miei amici."

    "Tôi luôn mang theo một món quà nhỏ khi tôi đi thăm bạn bè của mình."

Cách dùng "regalo" & Ghi chú

Cách dùng "regalo" đúng ngữ cảnh

Từ 'regalo' mang nghĩa chung nhất của 'quà tặng'. Cần phân biệt với các từ khác như 'dono' (món quà mang tính trang trọng hoặc từ thiện) hoặc 'omaggio' (quà tặng mang tính tri ân, kính trọng).

Ngữ pháp & Chia từ "regalo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il regalo
Il regalo di compleanno era perfetto.
(Món quà sinh nhật thật hoàn hảo.)
Với mạo từ xác định i regali
I regali di Natale sono sotto l'albero.
(Những món quà Giáng sinh ở dưới cây thông.)
Với mạo từ không xác định un regalo
Ho ricevuto un regalo inaspettato.
(Tôi đã nhận được một món quà bất ngờ.)