regalo
Định nghĩa & Giải nghĩa "regalo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualcosa che si dona a qualcuno in segno di affetto, stima o amicizia.
Ý nghĩa của "regalo" trong tiếng Việt
Những thứ được cho đi một cách tự nguyện cho ai đó mà không cần thanh toán; quà tặng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "regalo"
-
"Ho ricevuto un regalo bellissimo per il mio compleanno."
"Tôi đã nhận được một món quà rất đẹp vào ngày sinh nhật của mình."
-
"Porto sempre un piccolo regalo quando vado a trovare i miei amici."
"Tôi luôn mang theo một món quà nhỏ khi tôi đi thăm bạn bè của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regalo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "regalo" & Ghi chú
Cách dùng "regalo" đúng ngữ cảnh
Từ 'regalo' mang nghĩa chung nhất của 'quà tặng'. Cần phân biệt với các từ khác như 'dono' (món quà mang tính trang trọng hoặc từ thiện) hoặc 'omaggio' (quà tặng mang tính tri ân, kính trọng).
Ngữ pháp & Chia từ "regalo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il regalo |
Il regalo di compleanno era perfetto.
(Món quà sinh nhật thật hoàn hảo.)
|
| Với mạo từ xác định | i regali |
I regali di Natale sono sotto l'albero.
(Những món quà Giáng sinh ở dưới cây thông.)
|
| Với mạo từ không xác định | un regalo |
Ho ricevuto un regalo inaspettato.
(Tôi đã nhận được một món quà bất ngờ.)
|