rito
Định nghĩa & Giải nghĩa "rito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cerimonia religiosa o profana, consistente in una serie di atti compiuti secondo un ordine prestabilito.
Ý nghĩa của "rito" trong tiếng Việt
Một nghi lễ tôn giáo hoặc trang trọng bao gồm một loạt các hành động được thực hiện theo một trình tự quy định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rito"
-
"Il rito del tè è molto importante in Giappone."
"Nghi lễ trà đạo rất quan trọng ở Nhật Bản."
-
"Hanno celebrato il rito funebre in forma privata."
"Họ đã cử hành nghi lễ tang lễ một cách riêng tư."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rito" & Ghi chú
Cách dùng "rito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'nghi lễ' có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với 'rito' trong tiếng Ý. 'Rito' thường được dùng để chỉ các nghi lễ tôn giáo hoặc các hành động mang tính truyền thống lặp đi lặp lại.
Ngữ pháp & Chia từ "rito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rito |
Il rito del tè è una tradizione importante in Giappone.
(Nghi thức trà đạo là một truyền thống quan trọng ở Nhật Bản.)
|
| Với mạo từ xác định | i riti |
I riti pagani erano spesso associati alla natura.
(Các nghi lễ ngoại giáo thường gắn liền với tự nhiên.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rito |
Celebrare un rito antico può connetterci con il passato.
(Việc cử hành một nghi lễ cổ xưa có thể kết nối chúng ta với quá khứ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il rito funebre è un momento di grande tristezza."
"Nghi lễ tang lễ là một khoảnh khắc vô cùng đau buồn."
-
"Lo studio dei riti antichi rivela molte informazioni sulle culture passate."
"Nghiên cứu về các nghi lễ cổ xưa tiết lộ nhiều thông tin về các nền văn hóa đã qua."
-
"I riti di iniziazione segnano il passaggio all'età adulta."
"Các nghi lễ trưởng thành đánh dấu sự chuyển giao sang tuổi trưởng thành."
-
"Il rito funebre è un momento solenne per commemorare i defunti."
"Nghi lễ tang lễ là một khoảnh khắc trang trọng để tưởng nhớ những người đã khuất."
-
"Ogni cultura ha il suo rito di passaggio all'età adulta."
"Mỗi nền văn hóa đều có nghi lễ chuyển giao sang tuổi trưởng thành của riêng mình."
-
"I riti antichi spesso celebravano il ciclo delle stagioni."
"Những nghi lễ cổ xưa thường tôn vinh vòng tuần hoàn của các mùa."