(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saggio
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

saggio

/ˈsadd͡ʒo/
khôn ngoan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra senno, prudenza e capacità di giudizio.

Ý nghĩa của "saggio" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự nhạy bén và phán đoán đúng đắn; hợp lý, có lý lẽ, khôn ngoan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "saggio"

  • "È un uomo saggio e prudente."

    "Ông ấy là một người đàn ông khôn ngoan và thận trọng."

  • "Un saggio consiglio può fare la differenza."

    "Một lời khuyên khôn ngoan có thể tạo ra sự khác biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saggio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

imprudente (bất cẩn) stolto (ngu ngốc)

Cách dùng "saggio" & Ghi chú

Cách dùng "saggio" đúng ngữ cảnh

Từ 'saggio' thường dùng để chỉ người có kinh nghiệm và đưa ra những quyết định đúng đắn. Cần phân biệt với 'intelligente' (thông minh) ám chỉ khả năng nhận thức và học hỏi nhanh.

Ngữ pháp & Chia từ "saggio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Un uomo saggio ascolta sempre i consigli degli altri."

    "Một người đàn ông khôn ngoan luôn lắng nghe lời khuyên của người khác."

  • "Le decisioni sagge sono spesso il risultato di una lunga riflessione."

    "Những quyết định sáng suốt thường là kết quả của một sự suy ngẫm lâu dài."

  • "È stata una saggia scelta quella di investire in energia rinnovabile."

    "Đó là một lựa chọn khôn ngoan khi đầu tư vào năng lượng tái tạo."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più saggio di suo fratello."

    "Marco khôn ngoan hơn anh trai của anh ấy."

  • "Elena è la persona più saggia che io conosca."

    "Elena là người khôn ngoan nhất mà tôi biết."

  • "Tra tutti i consiglieri, il suo era il parere più saggio."

    "Trong số tất cả các cố vấn, ý kiến của anh ấy là khôn ngoan nhất."