(Vị trí top_banner)
Hình minh họa salvagente
A2
sostantivo A2 Nhiều lĩnh vực (Cứu hộ, Y học, Kinh tế, Viễn thông)

salvagente

/salvaˈdʒɛnte/
phao cứu sinh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salvagente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oggetto galleggiante, generalmente a forma di anello o di giubbotto, che serve a sostenere a galla una persona in acqua.

Ý nghĩa của "salvagente" trong tiếng Việt

Một sợi dây hoặc đường dây được sử dụng để cứu sống, đặc biệt là dây được ném để cứu ai đó dưới nước hoặc dây được người leo núi sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "salvagente"

  • "Durante il viaggio in barca, è obbligatorio avere un salvagente a bordo per ogni passeggero."

    "Trong chuyến đi thuyền, bắt buộc phải có phao cứu sinh trên tàu cho mỗi hành khách."

  • "Il bagnino ha lanciato un salvagente al nuotatore in difficoltà."

    "Người cứu hộ đã ném phao cứu sinh cho người bơi đang gặp khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salvagente"

Đồng nghĩa

salvavita (vật cứu mạng)

Cách dùng "salvagente" & Ghi chú

Cách dùng "salvagente" đúng ngữ cảnh

Phao cứu sinh (salvagente) thường có dạng hình tròn hoặc áo phao. Cần phân biệt với 'scialuppa di salvataggio' (thuyền cứu sinh).

Ngữ pháp & Chia từ "salvagente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il salvagente
Il salvagente è arancione.
(Cái phao cứu sinh màu cam.)
Với mạo từ xác định i salvagenti
I salvagenti sono obbligatori sulla barca.
(Phao cứu sinh là bắt buộc trên thuyền.)
Với mạo từ không xác định un salvagente
Ho bisogno di un salvagente.
(Tôi cần một cái phao cứu sinh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il salvagente arancione è essenziale per la sicurezza in mare."

    "Phao cứu sinh màu cam rất cần thiết cho sự an toàn trên biển."

  • "Ho visto un salvagente galleggiare vicino alla barca."

    "Tôi thấy một cái phao cứu sinh trôi nổi gần thuyền."

  • "Quel salvagente vecchio non è più utilizzabile."

    "Cái phao cứu sinh cũ đó không còn sử dụng được nữa."