(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anello
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Giải trí

anello

/aˈnɛllo/
vòng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anello"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cerchio di metallo, legno, plastica o altro materiale, usato come ornamento o per altri scopi.

Ý nghĩa của "anello" trong tiếng Việt

Một vòng tròn bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anello"

  • "Indossa un anello d'oro al dito."

    "Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay."

  • "Ho comprato un anello di legno per fare ginnastica."

    "Tôi đã mua một vòng gỗ để tập thể dục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anello"

Đồng nghĩa

Cách dùng "anello" & Ghi chú

Cách dùng "anello" đúng ngữ cảnh

Anello thường được dùng để chỉ nhẫn đeo tay, nhưng cũng có thể chỉ các vòng tròn khác. Cần phân biệt với 'cerchio' (vòng tròn hình học) và 'giro' (vòng quay).

Ngữ pháp & Chia từ "anello" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'anello
Ho perso l'anello che mi hai regalato.
(Tôi đã làm mất chiếc nhẫn mà bạn đã tặng tôi.)
Với mạo từ xác định gli anelli
Gli anelli d'oro sono molto costosi.
(Những chiếc nhẫn vàng rất đắt tiền.)
Với mạo từ không xác định un anello
Vorrei comprare un anello per il mio matrimonio.
(Tôi muốn mua một chiếc nhẫn cho đám cưới của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Ho comprato tre anelli d'argento al mercato."

    "Tôi đã mua ba chiếc nhẫn bạc ở chợ."

  • "Gli anelli d'oro sono più costosi di quelli d'argento."

    "Những chiếc nhẫn vàng đắt hơn những chiếc nhẫn bạc."

  • "Quanti anelli hai al dito?"

    "Bạn có bao nhiêu chiếc nhẫn trên ngón tay?"