anello
Định nghĩa & Giải nghĩa "anello"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cerchio di metallo, legno, plastica o altro materiale, usato come ornamento o per altri scopi.
Ý nghĩa của "anello" trong tiếng Việt
Một vòng tròn bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anello"
-
"Indossa un anello d'oro al dito."
"Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay."
-
"Ho comprato un anello di legno per fare ginnastica."
"Tôi đã mua một vòng gỗ để tập thể dục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anello"
Đồng nghĩa
Cách dùng "anello" & Ghi chú
Cách dùng "anello" đúng ngữ cảnh
Anello thường được dùng để chỉ nhẫn đeo tay, nhưng cũng có thể chỉ các vòng tròn khác. Cần phân biệt với 'cerchio' (vòng tròn hình học) và 'giro' (vòng quay).
Ngữ pháp & Chia từ "anello" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'anello |
Ho perso l'anello che mi hai regalato.
(Tôi đã làm mất chiếc nhẫn mà bạn đã tặng tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | gli anelli |
Gli anelli d'oro sono molto costosi.
(Những chiếc nhẫn vàng rất đắt tiền.)
|
| Với mạo từ không xác định | un anello |
Vorrei comprare un anello per il mio matrimonio.
(Tôi muốn mua một chiếc nhẫn cho đám cưới của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato tre anelli d'argento al mercato."
"Tôi đã mua ba chiếc nhẫn bạc ở chợ."
-
"Gli anelli d'oro sono più costosi di quelli d'argento."
"Những chiếc nhẫn vàng đắt hơn những chiếc nhẫn bạc."
-
"Quanti anelli hai al dito?"
"Bạn có bao nhiêu chiếc nhẫn trên ngón tay?"