lingua
Định nghĩa & Giải nghĩa "lingua"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sistema di comunicazione proprio della specie umana, realizzato mediante una serie di segni convenzionali, orali, scritti o gestuali, dotati di un significato.
Ý nghĩa của "lingua" trong tiếng Việt
Phương thức giao tiếp của con người, bằng lời nói hoặc chữ viết, bao gồm việc sử dụng các từ theo một cách có cấu trúc và quy ước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lingua"
-
"L'italiano è una lingua romanza."
"Tiếng Ý là một ngôn ngữ Roman."
-
"Imparare una nuova lingua richiede tempo e impegno."
"Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi thời gian và sự nỗ lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lingua"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lingua" & Ghi chú
Cách dùng "lingua" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'lingua' có thể chỉ cả 'ngôn ngữ' nói chung và 'lưỡi' (bộ phận cơ thể). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt. 'Linguaggio' cũng có nghĩa là 'ngôn ngữ' nhưng thường được dùng để chỉ phong cách ngôn ngữ hoặc ngôn ngữ chuyên ngành.
Ngữ pháp & Chia từ "lingua" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la lingua |
La lingua italiana è bellissima.
(Tiếng Ý rất đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | le lingue |
Le lingue straniere sono utili.
(Ngoại ngữ rất hữu ích.)
|
| Với mạo từ không xác định | una lingua |
Ho imparato una lingua nuova quest'anno.
(Tôi đã học một ngôn ngữ mới trong năm nay.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho imparato una lingua nuova quest'anno."
"Tôi đã học một ngôn ngữ mới trong năm nay."
-
"Studiare una lingua straniera apre la mente."
"Học một ngoại ngữ giúp mở mang đầu óc."
-
"È difficile imparare una lingua senza pratica."
"Rất khó để học một ngôn ngữ mà không thực hành."
-
"La lingua italiana è molto bella e melodiosa."
"Tiếng Ý rất đẹp và du dương."
-
"Studiare una nuova lingua apre la mente a nuove culture."
"Học một ngôn ngữ mới mở mang tâm trí đến những nền văn hóa mới."
-
"Le lingue straniere sono importanti per il futuro lavorativo."
"Các ngoại ngữ rất quan trọng cho tương lai công việc."