seme
Định nghĩa & Giải nghĩa "seme"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte del frutto che, messa nella terra, produce una nuova pianta.
Ý nghĩa của "seme" trong tiếng Việt
Hạt giống, mầm mống. Một vật nhỏ, cứng được tạo ra bởi một cây, từ đó một cây mới có thể mọc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "seme"
-
"Ho comprato dei semi di girasole per piantarli nel mio giardino."
"Tôi đã mua hạt hướng dương để trồng trong vườn của mình."
-
"Questo progetto ha gettato il seme per future collaborazioni."
"Dự án này đã gieo mầm cho những hợp tác trong tương lai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seme"
Đồng nghĩa
Cách dùng "seme" & Ghi chú
Cách dùng "seme" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'seme' thường được dùng để chỉ hạt giống của các loại cây trồng. Cũng có thể mang nghĩa bóng là 'mầm mống', 'nguồn gốc' của một cái gì đó.
Ngữ pháp & Chia từ "seme" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il seme |
Il seme della discordia è stato piantato.
(Hạt giống của sự bất hòa đã được gieo.)
|
| Với mạo từ xác định | i semi |
I semi di girasole sono ricchi di nutrienti.
(Hạt hướng dương rất giàu chất dinh dưỡng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un seme |
Ho trovato un seme strano nel mio giardino.
(Tôi tìm thấy một hạt giống lạ trong vườn của tôi.)
|