(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seme
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

seme

/ˈseːme/
hạt giống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "seme"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte del frutto che, messa nella terra, produce una nuova pianta.

Ý nghĩa của "seme" trong tiếng Việt

Hạt giống, mầm mống. Một vật nhỏ, cứng được tạo ra bởi một cây, từ đó một cây mới có thể mọc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "seme"

  • "Ho comprato dei semi di girasole per piantarli nel mio giardino."

    "Tôi đã mua hạt hướng dương để trồng trong vườn của mình."

  • "Questo progetto ha gettato il seme per future collaborazioni."

    "Dự án này đã gieo mầm cho những hợp tác trong tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seme"

Đồng nghĩa

Cách dùng "seme" & Ghi chú

Cách dùng "seme" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'seme' thường được dùng để chỉ hạt giống của các loại cây trồng. Cũng có thể mang nghĩa bóng là 'mầm mống', 'nguồn gốc' của một cái gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "seme" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il seme
Il seme della discordia è stato piantato.
(Hạt giống của sự bất hòa đã được gieo.)
Với mạo từ xác định i semi
I semi di girasole sono ricchi di nutrienti.
(Hạt hướng dương rất giàu chất dinh dưỡng.)
Với mạo từ không xác định un seme
Ho trovato un seme strano nel mio giardino.
(Tôi tìm thấy một hạt giống lạ trong vườn của tôi.)