(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ogni
A1
aggettivo A1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Toán học

ogni

/ˈoɲ.ɲi/
mỗi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ogni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si ripete in ciascun elemento di un insieme considerato singolarmente.

Ý nghĩa của "ogni" trong tiếng Việt

Cho mỗi; cho từng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ogni"

  • "Ogni persona ha il diritto di esprimere la propria opinione."

    "Mỗi người có quyền bày tỏ ý kiến của mình."

  • "Vado in palestra ogni giorno."

    "Tôi đi tập gym mỗi ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ogni"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ogni" & Ghi chú

Cách dùng "ogni" đúng ngữ cảnh

Từ "ogni" trong tiếng Ý tương đương với "mỗi" trong tiếng Việt, dùng để chỉ từng thành phần riêng lẻ trong một tập hợp. Cần phân biệt với "tutto" (tất cả) khi muốn chỉ toàn bộ.

Ngữ pháp & Chia từ "ogni" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ogni studente deve portare un libro."

    "Mỗi học sinh phải mang một quyển sách."

  • "Ogni finestra della casa è illuminata."

    "Mỗi cửa sổ của ngôi nhà đều được chiếu sáng."

  • "Ogni giorno vado al mercato a comprare frutta fresca."

    "Mỗi ngày tôi đều đi chợ mua trái cây tươi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Ogni mio amico ha il suo libro preferito."

    "Mỗi người bạn của tôi đều có cuốn sách yêu thích của riêng mình."

  • "Ogni mia decisione è presa con cura."

    "Mỗi quyết định của tôi đều được đưa ra một cách cẩn thận."

  • "Ogni mio sforzo è dedicato al successo del progetto."

    "Mọi nỗ lực của tôi đều dành cho sự thành công của dự án."