ogni
Định nghĩa & Giải nghĩa "ogni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si ripete in ciascun elemento di un insieme considerato singolarmente.
Ý nghĩa của "ogni" trong tiếng Việt
Cho mỗi; cho từng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ogni"
-
"Ogni persona ha il diritto di esprimere la propria opinione."
"Mỗi người có quyền bày tỏ ý kiến của mình."
-
"Vado in palestra ogni giorno."
"Tôi đi tập gym mỗi ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ogni"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ogni" & Ghi chú
Cách dùng "ogni" đúng ngữ cảnh
Từ "ogni" trong tiếng Ý tương đương với "mỗi" trong tiếng Việt, dùng để chỉ từng thành phần riêng lẻ trong một tập hợp. Cần phân biệt với "tutto" (tất cả) khi muốn chỉ toàn bộ.
Ngữ pháp & Chia từ "ogni" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ogni studente deve portare un libro."
"Mỗi học sinh phải mang một quyển sách."
-
"Ogni finestra della casa è illuminata."
"Mỗi cửa sổ của ngôi nhà đều được chiếu sáng."
-
"Ogni giorno vado al mercato a comprare frutta fresca."
"Mỗi ngày tôi đều đi chợ mua trái cây tươi."
-
"Ogni mio amico ha il suo libro preferito."
"Mỗi người bạn của tôi đều có cuốn sách yêu thích của riêng mình."
-
"Ogni mia decisione è presa con cura."
"Mỗi quyết định của tôi đều được đưa ra một cách cẩn thận."
-
"Ogni mio sforzo è dedicato al successo del progetto."
"Mọi nỗ lực của tôi đều dành cho sự thành công của dự án."