senza aiuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "senza aiuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fatto o completato senza assistenza o supporto.
Ý nghĩa của "senza aiuto" trong tiếng Việt
được thực hiện hoặc hoàn thành mà không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "senza aiuto"
-
"Ho fatto questo lavoro senza aiuto."
"Tôi đã làm công việc này mà không có sự giúp đỡ nào."
-
"Ha superato l'esame senza aiuto."
"Anh ấy đã vượt qua kỳ thi mà không cần sự giúp đỡ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "senza aiuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "senza aiuto" & Ghi chú
Cách dùng "senza aiuto" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động hoặc công việc được thực hiện một mình, không có sự can thiệp hoặc giúp đỡ từ người khác. Nó nhấn mạnh tính tự lực và khả năng tự giải quyết vấn đề.
Ngữ pháp & Chia từ "senza aiuto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho completato il progetto senza aiuto esterno."
"Tôi đã hoàn thành dự án mà không có sự giúp đỡ bên ngoài."
-
"Ha superato l'esame senza aiuti illegali."
"Anh ấy đã vượt qua kỳ thi mà không có sự trợ giúp bất hợp pháp."
-
"I bambini hanno costruito la capanna senza aiuto dei genitori."
"Những đứa trẻ đã xây túp lều mà không có sự giúp đỡ của cha mẹ."
-
"Quel compito è stato completato senza aiuto."
"Bài tập đó đã được hoàn thành mà không cần sự giúp đỡ nào."
-
"Ho preparato un bel piatto senza aiuto."
"Tôi đã chuẩn bị một món ăn ngon mà không cần sự giúp đỡ."
-
"Quelle riparazioni sono state effettuate senza aiuto professionale."
"Những sửa chữa đó đã được thực hiện mà không cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp."