turbato
Định nghĩa & Giải nghĩa "turbato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è in uno stato di agitazione interiore, di ansia o di confusione.
Ý nghĩa của "turbato" trong tiếng Việt
Một trạng thái tinh thần bị xáo trộn, lo lắng hoặc bồn chồn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "turbato"
-
"Era turbato dalla notizia."
"Anh ấy đã bị xáo trộn bởi tin tức đó."
-
"Il suo comportamento mi ha turbato molto."
"Hành vi của anh ấy đã làm tôi rất bất an."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "turbato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "turbato" & Ghi chú
Cách dùng "turbato" đúng ngữ cảnh
Từ 'turbato' thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái tinh thần bị xáo trộn do một sự kiện bất ngờ hoặc gây sốc. Nó mạnh hơn 'preoccupato' (lo lắng) và yếu hơn 'sconvolto' (kinh hoàng). Cần phân biệt với 'instabile' (không ổn định) dùng để chỉ vật chất hoặc tình huống.
Ngữ pháp & Chia từ "turbato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il ragazzo era turbato dalla notizia."
"Cậu bé đã bị xáo trộn bởi tin tức."
-
"Le studentesse erano turbate dall'esame difficile."
"Các nữ sinh viên đã bị bối rối bởi bài kiểm tra khó."
-
"Mi sento turbata quando devo parlare in pubblico."
"Tôi cảm thấy bối rối khi phải nói trước đám đông."
-
"Oggi mi sento più turbato di ieri a causa del traffico."
"Hôm nay tôi cảm thấy bồn chồn hơn hôm qua vì giao thông."
-
"Tra tutti i suoi colleghi, Marco è il più turbato dalla notizia del licenziamento."
"Trong số tất cả các đồng nghiệp của mình, Marco là người bồn chồn nhất trước tin sa thải."
-
"Le studentesse erano meno turbate dall'esame di quanto si aspettassero."
"Các nữ sinh viên ít bồn chồn về kỳ thi hơn họ mong đợi."