(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slegare
B1
verbo B1 Tổng quát

slegare

/sleˈɡare/
gỡ ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slegare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Liberare qualcosa o qualcuno da un legame fisico o morale.

Ý nghĩa của "slegare" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó không bị dính nữa; gỡ thứ gì đó bị dính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "slegare"

  • "Ho dovuto slegare il cane perché era legato all'albero."

    "Tôi phải tháo dây cho con chó vì nó bị trói vào cây."

  • "Slegare un prigioniero."

    "Gỡ trói cho một tù nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slegare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "slegare" & Ghi chú

Cách dùng "slegare" đúng ngữ cảnh

Động từ này thường được dùng khi một vật bị trói hoặc dính vào một vật khác và cần được giải phóng. Nó có thể mang nghĩa đen (tháo gỡ dây trói) hoặc nghĩa bóng (giải phóng khỏi một ràng buộc). Cần phân biệt với 'separare' (tách rời) và 'staccare' (gỡ, bóc, dán).

Ngữ pháp & Chia từ "slegare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "slegare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) slego
Io slego il cane quando siamo nel parco.
(Tôi thả xích chó khi chúng ta ở trong công viên.)
tu (bạn) sleghi
Tu sleghi le scarpe prima di entrare in casa.
(Bạn cởi giày trước khi vào nhà.)
lui/lei (anh/cô ấy) slega
Lei slega il pacco per vedere cosa c'è dentro.
(Cô ấy mở gói hàng để xem có gì bên trong.)
noi (chúng tôi) sleghiamo
Noi sleghiamo le corde per liberare il carico.
(Chúng tôi tháo dây để giải phóng hàng hóa.)
voi (các bạn) slegate
Voi slegate i prigionieri dalla cella.
(Các bạn giải thoát tù nhân khỏi phòng giam.)
loro (họ) slegano
Loro slegano gli animali dalle gabbie.
(Họ thả động vật ra khỏi lồng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): slegato
"Ho slegato la barca dall'ormeggio."
(Tôi đã tháo dây neo thuyền.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più tempo, avrei potuto slegare la barca prima della tempesta."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã có thể cởi trói cho chiếc thuyền trước cơn bão."

  • "Se slegassimo le nostre menti dalle preoccupazioni, vivremmo più serenamente."

    "Nếu chúng ta giải phóng tâm trí khỏi những lo lắng, chúng ta sẽ sống thanh thản hơn."

  • "Se tu slegassi il cane, correrebbe via subito."

    "Nếu bạn thả xích con chó, nó sẽ chạy đi ngay lập tức."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato slegato dalla mia promessa."

    "Tôi đã được giải thoát khỏi lời hứa của mình."

  • "Maria ha slegato il cane dal guinzaglio."

    "Maria đã tháo con chó ra khỏi dây xích."

  • "Siamo stati slegati dai nostri obblighi contrattuali."

    "Chúng tôi đã được giải thoát khỏi các nghĩa vụ hợp đồng của mình."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, slegavo sempre il mio cane dal guinzaglio per farlo correre libero nel parco."

    "Khi tôi còn bé, tôi luôn cởi dây xích cho con chó của mình để nó chạy tự do trong công viên."

  • "Ogni volta che litigavamo, lei cercava di slegare i nostri cuori dall'odio e dal rancore."

    "Mỗi khi chúng tôi cãi nhau, cô ấy cố gắng giải thoát trái tim chúng tôi khỏi sự thù hận và oán giận."

  • "Da giovane, slegavo le barche al porto per aiutare i pescatori."

    "Khi còn trẻ, tôi thường cởi trói những chiếc thuyền ở bến cảng để giúp đỡ những người đánh cá."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, ho slegato il cane dal guinzaglio nel parco."

    "Hôm qua, tôi đã tháo dây xích cho con chó trong công viên."

  • "Abbiamo slegato le barche prima della tempesta per evitare danni."

    "Chúng tôi đã tháo neo các con thuyền trước cơn bão để tránh thiệt hại."

  • "Maria ha slegato la sua creatività dopo aver lasciato il lavoro."

    "Maria đã giải phóng sự sáng tạo của mình sau khi nghỉ việc."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il prigioniero è stato slegato dalle catene."

    "Người tù đã được cởi trói khỏi xiềng xích."

  • "Le barche vennero slegate dagli ormeggi a causa della tempesta."

    "Những chiếc thuyền đã bị tháo neo do cơn bão."

  • "I suoi sogni sono stati slegati dalle convenzioni sociali."

    "Những giấc mơ của anh ấy đã được giải phóng khỏi những quy ước xã hội."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui voglia slegare il cane, perché sembra molto affezionato."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy muốn thả con chó ra, bởi vì nó trông rất quấn quýt."

  • "È necessario che tu slegare i pacchi prima di aprirli."

    "Cần thiết là bạn phải tháo các kiện hàng trước khi mở chúng."

  • "Non credo che sia giusto che slegare le promesse così facilmente."

    "Tôi không nghĩ rằng việc dễ dàng từ bỏ những lời hứa như vậy là đúng đắn."