(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spalla
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Y học

spalla

/ˈspalla/
vai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spalla"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte del corpo umano compresa tra il collo, il braccio e la clavicola.

Ý nghĩa của "spalla" trong tiếng Việt

Vai, phần cơ thể giữa cổ và cánh tay trên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spalla"

  • "Mi fa male la spalla destra."

    "Tôi bị đau vai phải."

  • "Ha una borsa sulla spalla."

    "Cô ấy có một chiếc túi trên vai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spalla"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "spalla" & Ghi chú

Cách dùng "spalla" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'spalla' chỉ phần vai nói chung. Cần chú ý đến giới tính của danh từ khi sử dụng (la spalla).

Ngữ pháp & Chia từ "spalla" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la spalla
Mi fa male la spalla.
(Tôi bị đau vai.)
Với mạo từ xác định le spalle
Ho allargato le spalle con l'esercizio fisico.
(Tôi đã mở rộng vai nhờ tập thể dục.)
Với mạo từ không xác định una spalla
Ho bisogno di una spalla su cui piangere.
(Tôi cần một bờ vai để khóc.)