(Vị trí top_banner)
Hình minh họa computer
A1
sostantivo A1 Công nghệ thông tin

computer

/komˈpjuːter/
máy tính
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "computer"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Macchina elettronica in grado di elaborare dati e risolvere problemi seguendo istruzioni predefinite.

Ý nghĩa của "computer" trong tiếng Việt

Các thiết bị điện tử xử lý dữ liệu theo một bộ hướng dẫn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "computer"

  • "Ho comprato un nuovo computer per lavorare da casa."

    "Tôi đã mua một chiếc máy tính mới để làm việc tại nhà."

  • "Il computer è diventato uno strumento indispensabile nella vita moderna."

    "Máy tính đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "computer"

Đồng nghĩa

Cách dùng "computer" & Ghi chú

Cách dùng "computer" đúng ngữ cảnh

Từ 'computer' trong tiếng Ý thường được sử dụng giống như trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách phát âm của nó, nhấn mạnh âm tiết thứ hai.

Ngữ pháp & Chia từ "computer" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il computer
Il computer è uno strumento indispensabile.
(Máy tính là một công cụ không thể thiếu.)
Với mạo từ xác định i computer
I computer dell'ufficio sono nuovi.
(Những chiếc máy tính của văn phòng đều mới.)
Với mạo từ không xác định un computer
Ho comprato un computer nuovo.
(Tôi đã mua một chiếc máy tính mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un computer nuovo per il mio lavoro."

    "Tôi đã mua một chiếc máy tính mới cho công việc của mình."

  • "Mio fratello vuole comprare uno computer potente per giocare."

    "Anh trai tôi muốn mua một chiếc máy tính mạnh để chơi game."

  • "C'è un computer rotto in ufficio che dobbiamo riparare."

    "Có một chiếc máy tính bị hỏng trong văn phòng mà chúng ta cần sửa chữa."