computer
Định nghĩa & Giải nghĩa "computer"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Macchina elettronica in grado di elaborare dati e risolvere problemi seguendo istruzioni predefinite.
Ý nghĩa của "computer" trong tiếng Việt
Các thiết bị điện tử xử lý dữ liệu theo một bộ hướng dẫn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "computer"
-
"Ho comprato un nuovo computer per lavorare da casa."
"Tôi đã mua một chiếc máy tính mới để làm việc tại nhà."
-
"Il computer è diventato uno strumento indispensabile nella vita moderna."
"Máy tính đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "computer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "computer" & Ghi chú
Cách dùng "computer" đúng ngữ cảnh
Từ 'computer' trong tiếng Ý thường được sử dụng giống như trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách phát âm của nó, nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
Ngữ pháp & Chia từ "computer" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il computer |
Il computer è uno strumento indispensabile.
(Máy tính là một công cụ không thể thiếu.)
|
| Với mạo từ xác định | i computer |
I computer dell'ufficio sono nuovi.
(Những chiếc máy tính của văn phòng đều mới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un computer |
Ho comprato un computer nuovo.
(Tôi đã mua một chiếc máy tính mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un computer nuovo per il mio lavoro."
"Tôi đã mua một chiếc máy tính mới cho công việc của mình."
-
"Mio fratello vuole comprare uno computer potente per giocare."
"Anh trai tôi muốn mua một chiếc máy tính mạnh để chơi game."
-
"C'è un computer rotto in ufficio che dobbiamo riparare."
"Có một chiếc máy tính bị hỏng trong văn phòng mà chúng ta cần sửa chữa."